crotonbug

crotonbug

A crotonbug scurries across the kitchen floor at night.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại gián nhỏ, màu nâu nhạt, nguồn gốc từ châu Âu được du nhập vào Hoa Kỳ. Đây một loài gây hại phổ biến trong các hộ gia đình.

dụ sử dụng
  • (Nhà bếp bị nhiễm loài gián crotonbug, chúng chạy tán loạn khi đèn được bật lên.)
  • ( ấy hét lên sau khi phát hiện một con crotonbug ngang qua sàn phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a crotonbug problem": gặp vấn đề với loài gián này trong nhà.

    • Many old apartments in the city have a crotonbug problem due to poor sanitation. (Nhiều căn hộ trong thành phố gặp vấn đề với loài gián crotonbug do vệ sinh kém.)
  • "to be as common as a crotonbug": (thành ngữ so sánh) rất phổ biến, thường thấy, như loài gián này.

    • In that neighborhood, stray cats are as common as a crotonbug. (Ở khu phố đó, mèo hoang phổ biến như loài gián crotonbug vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockroach (n): gián (từ chung cho các loài gián).
    • A cockroach is a common household pest, and the crotonbug is a specific type of it. (Gián loài gây hại phổ biến trong nhà, crotonbug một loại cụ thể trong số đó.)
Từ đồng nghĩa
  • German cockroach: gián Đức (một tên gọi khác của crotonbug, do nguồn gốc từ châu Âu).
  • Household pest: loài gây hại trong nhà (mô tả chức năng của crotonbug).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crawl out: ra (thường dùng để miêu tả hành động của crotonbug khi xuất hiện từ khe nứt).
    • The crotonbugs crawl out from under the sink at night. (Những con crotonbug ra từ dưới bồn rửa vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a crotonbug in the light: như một con gián dưới ánh sáng (ám chỉ hành động hoảng loạn, vội vã chạy trốn).
    • When the boss walked in, the employees scattered like crotonbugs in the light. (Khi ông chủ bước vào, các nhân viên tản ra như gián dưới ánh sáng.)