crow's foot

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vết chân chim: "crow's foot" dùng để chỉ các nếp nhăn nhỏ xuất hiệnkhóe mắt ngoài, thường liên quan đến quá trình lão hóa da.
    • Cây chân quạ: "crow's foot" cũng tên gọi của một loại cây lớn nguồn gốc từ Úc.
dụ sử dụng
  • Vết chân chim:

    • She noticed the first crow's foot near her eye when she smiled. ( ấy nhận thấy vết chân chim đầu tiên gần mắt khi cười.)
    • Using sunscreen can help prevent crow's feet from forming. (Sử dụng kem chống nắng có thể giúp ngăn ngừa vết chân chim hình thành.)
  • Cây chân quạ:

    • The crow's foot is a large tree native to Australasia. (Cây chân quạ một loại cây lớn nguồn gốc từ Úc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crow's foot" (số nhiều: crow's feet): Khi nói về nhiều nếp nhăn, thường dùng dạng số nhiều.
    • She has developed noticeable crow's feet around her eyes. ( ấy đã phát triển những vết chân chim đáng chú ù quanh mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Crow's feet (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "crow's foot", chỉ nhiều nếp nhănkhóe mắt.
    • Crow's feet are a common sign of aging. (Vết chân chim dấu hiệu lão hóa phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Laugh lines: nếp nhăn do cười (thường chỉ nếp nhănkhóe mắt hoặc miệng).
  • Wrinkle: nếp nhăn (nói chung, không chỉ riêngmắt).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crow's foot", nhưng có thể liên quan đến cụm từ chỉ dấu hiệu lão hóa: (vết chân chim của thời gian) — một cách nói văn chương về sự già đi.
Lưu ý ngữ pháp
  • "Crow's foot" danh từ ghép, sở hữu cách (crow + 's + foot), có nghĩa "chân của con quạ". Khi chuyển sang số nhiều, "foot" biến thành "feet", tạo thành "crow's feet".