crow's nest

crow's nest

A sailor stands watch in the crow's nest of a tall ship.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chòi quan sát trên cột buồm: "crow's nest" một bệ hoặc chòi nhỏ được đặtđỉnh hoặc gần đỉnh cột buồm của tàu thuyền, dùng để làm nơi cho người quan sát đứng canh gác. Cấu trúc này thường lan can bảo vệ cho phép tầm nhìn xa bao quát.
dụ sử dụng
  • (Người canh gác trèo lên chòi quan sát trên cột buồm để tìm đường chân trời xem đất liền không.)
  • (Từ chòi quan sát trên cột buồm, thủy thủ có thể phát hiện cá voi đang bơiphía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the crow's nest": đangvị trí quan sát trên cột buồm.
    • The captain ordered him to stay in the crow's nest until dawn. (Thuyền trưởng ra lệnh cho anh ta ở lại chòi quan sát cho đến bình minh.)
  • "to man the crow's nest": đảm nhận nhiệm vụ canh gác từ chòi quan sát.
    • The young sailor was chosen to man the crow's nest during the storm. (Thủy thủ trẻ được chọn để đảm nhận nhiệm vụ canh gác từ chòi quan sát trong cơn bão.)
Biến thể từ gần giống
  • Lookout (n): người canh gác; vị trí canh gác.
    • The lookout spotted the iceberg before it was too late. (Người canh gác phát hiện tảng băng trôi trước khi quá muộn.)
  • Mast (n): cột buồm.
    • The crow's nest is typically attached to the main mast. (Chòi quan sát thường được gắn vào cột buồm chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Observation platform: bệ quan sát.
  • Lookout perch: chòi canh gác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "crow's nest", nhưng có thể dùng:
    • Climb up to: trèo lên (đến).
      • He climbed up to the crow's nest to take over the watch. (Anh ấy trèo lên chòi quan sát để thay phiên canh gác.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the crow's nest": (nghĩa bóng) ở vị trí cao nhất, tầm nhìn bao quát hoặc chịu trách nhiệm giám sát.
    • As the project manager, she's always in the crow's nest, overseeing every detail. ( quản lý dự án, ấy luônvị trí cao nhất, giám sát mọi chi tiết.)