crow's-feet
/'krouzfut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Vết nhăn chân chim: Những đường nhăn nhỏ, hình nan quạt xuất hiện ở khoé mắt ngoài, thường trở nên rõ hơn khi cười hoặc khi một người có tuổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her smile was warm, accentuating the gentle crow's-feet at the corners of her eyes. (Nụ cười của cô ấy thật ấm áp, làm nổi bật những vết nhăn chân chim nhẹ nhàng ở đuôi mắt.)
- Years of laughter and squinting in the sun had left deep crow's-feet around his eyes. (Nhiều năm cười đùa và nheo mắt dưới ánh mặt trời đã để lại những vết nhăn chân chim sâu quanh mắt anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To develop crow's-feet": xuất hiện vết nhăn chân chim.
- People who use sunscreen regularly tend to develop crow's-feet much later in life. (Những người thường xuyên dùng kem chống nắng có xu hướng xuất hiện vết nhăn chân chim muộn hơn nhiều trong đời.)
"Laughter lines" or "character lines": Cách gọi tích cực, thay thế cho "crow's-feet", nhấn mạnh rằng những nếp nhăn này là dấu hiệu của một cuộc sống trải nghiệm, vui vẻ.
- He preferred to call them "laughter lines," seeing them as a map of a happy life. (Anh ấy thích gọi chúng là "những đường nét của tiếng cười," xem chúng như một bản đồ của một cuộc đời hạnh phúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Crow's-foot (danh từ, số ít): Một vết nhăn đơn lẻ trong cụm "crow's-feet". (Ít phổ biến hơn, thường dùng số nhiều).
- Wrinkle (danh từ): Nếp nhăn (nghĩa chung, có thể ở bất kỳ đâu trên da).
- Laugh line (danh từ): Đường cười (cách gọi thân thiện hơn cho vết nhăn quanh miệng hoặc mắt do cười nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Laughter lines: những đường nét do cười.
- Character lines: những đường nét thể hiện cá tính/trải nghiệm.
Thành ngữ liên quan
- "A face etched with crow's-feet": Một khuôn mặt được khắc hoạ bởi những vết nhăn chân chim. (Cụm này thường dùng trong văn chương để mô tả tuổi tác hoặc sự từng trải).
- His face, etched with crow's-feet, told stories of decades spent at sea. (Khuôn mặt anh, với những vết nhăn chân chim, kể những câu chuyện về hàng chục năm lênh đênh trên biển.)
danh từ, số nhiều crow's-feet
- vết nhăn chân chim (ở đuôi mắt)