crow's-nest

/'krouznest/
Học thuật
Thân thiện
crow's-nest

A sailor scans the horizon from the crow's-nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):

    • Chòi quan sát trên cột buồm: Một cấu trúc nhỏ, thường dạng như một cái thùng hoặc giỏ, được gắnđỉnh cột buồm chính của một con tàu. được sử dụng làm vị trí quan sát cao để tìm kiếm đất liền, các mối nguy hiểm trên biển, hoặc các con tàu khác.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Cây cà rốt dại: Một tên gọi khác cho một số loài thực vật hoang dã thuộc họ Cà rốt (Apiaceae), đặc biệt loài Daucus carota.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Hàng hải):

    • The lookout climbed up to the crow's-nest to scan the horizon for land. (Người canh gác leo lên chòi quan sát trên cột buồm để quét tầm nhìn tìm đất liền.)
    • From the crow's-nest, the sailor spotted an iceberg in the distance. (Từ chòi quan sát, thủy thủ đã phát hiện một tảng băng trôiphía xa.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The field was dotted with the white flowers of the crow's-nest. (Cánh đồng điểm xuyết những bông hoa trắng của cây cà rốt dại.)
    • Be careful not to confuse the edible carrot with its wild relative, the crow's-nest. (Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn cà rốt ăn được với họ hàng hoang dã của , cây cà rốt dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (Hàng hải): Có thể dùng để chỉ một vị trí quan sát hoặc lợi thế cao, từ đó người ta có thể nhìn thấy toàn cảnh một tình huống.
    • The CEO's office on the top floor was his crow's-nest, giving him a view of the entire company's operations. (Văn phòng của CEO trên tầng cao nhất là chòi quan sát của ông ấy, cho ông cái nhìn toàn cảnh về hoạt động của toàn bộ công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Lookout (n): Vị trí hoặc người canh gác, có nghĩa tương tự trong bối cảnh hàng hải.
  • Masthead (n): Đỉnh cột buồm; có thể vị trí gắn chòi quan sát.
  • Wild carrot (n): Cà rốt dại, từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Hàng hải: Observation post, lookout post.
  • Thực vật học: Queen Anne's lace, bird's nest, wild carrot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "crow's-nest")

Thành ngữ liên quan
  • A bird's-eye view: Góc nhìn từ trên cao, tương tự như tầm nhìn từ một "crow's-nest".
    • From the hill, we had a bird's-eye view of the valley below. (Từ ngọn đồi, chúng tôi một góc nhìn toàn cảnh thung lũng bên dưới.)
crow's-nest

A sailor scans the horizon from the crow's-nest.

danh từ
  1. (hàng hải) chòi trên cột buồm
  2. (thực vật học) cây cà rốt dại