crowberry

Học thuật
Thân thiện
crowberry

A crowberry bush grows on the rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dâu quạ: Một loại cây bụi thấp, thường xanh, hoa nhỏ màu tím quả mọng màu đen, ăn được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crowberry is common in arctic and alpine regions. (Cây dâu quạ phổ biếncác vùng Bắc Cực vùng núi cao.)
    • The black crowberries are sometimes used to make jams. (Những quả dâu quạ đen đôi khi được dùng để làm mứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crowberry heath": Chỉ một khu vực đất hoang mọc nhiều cây dâu quạ, thường thấyvùng lãnh nguyên.
    • The hikers crossed a vast crowberry heath. (Những người đi bộ đường dài đã băng qua một vùng đất hoang dâu quạ rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crowberries (danh từ số nhiều): Chỉ nhiều quả dâu quạ.
    • She collected a handful of crowberries. ( ấy đã hái một nắm quả dâu quạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Empetrum nigrum: Tên khoa học của cây dâu quạ.
crowberry

A crowberry bush grows on the rocky hillside.

Noun
  1. (thực vật) cây dâu quạ, loài cây bụi thấp hoa nhỏ màu tím quả mọng màu đen

Từ chứa "crowberry"