crowd together
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Crowd together có nghĩa là tụ tập lại với nhau thành một đám đông, thường là trong một không gian chật hẹp, hoặc chen chúc nhau để tạo thành một khối đông đúc.
Ví dụ sử dụng
- (Những người đàn ông đội mũ rơm và có ria mép vuốt sáp đã chen chúc nhau trên hiên nhà.)
- (Các fan hâm mộ chen chúc nhau gần sân khấu để có tầm nhìn tốt hơn về ca sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crowd together in a small space": chen chúc trong một không gian nhỏ.
- The refugees crowded together in the tiny shelter during the storm. (Những người tị nạn chen chúc nhau trong chiếc lều nhỏ suốt cơn bão.)
- "to crowd together for warmth": xúm lại để sưởi ấm.
- The puppies crowded together for warmth on the cold floor. (Những chú chó con xúm lại với nhau để sưởi ấm trên nền nhà lạnh lẽo.)
Biến thể và từ gần giống
- Crowd (động từ): tụ tập, chen chúc (dùng độc lập, không có "together").
- People crowded the streets to watch the parade. (Mọi người chen chúc trên đường phố để xem cuộc diễu hành.)
- Crowded (tính từ): đông đúc, chật chội.
- The room was crowded with guests. (Căn phòng đông đúc khách khứa.)
Từ đồng nghĩa
- Huddle together: xúm lại, túm tụm (thường mang nghĩa ấm áp hoặc bảo vệ lẫn nhau).
- Congregate: tụ tập (thường mang tính trang trọng hơn).
- Throng: chen chúc, đổ xô (mang tính mạnh mẽ, hỗn loạn).
- Pack together: nhồi nhét, chen chúc (nhấn mạnh sự chật chội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crowd in/into: chen vào, lấn vào.
- Too many people tried to crowd into the small elevator. (Quá nhiều người cố gắng chen vào thang máy nhỏ.)
- Crowd out: lấn át, đẩy ra ngoài.
- Large corporations often crowd out small businesses. (Các tập đoàn lớn thường lấn át các doanh nghiệp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Crowd someone out: loại bỏ ai đó bằng cách lấn lướt.
- The new technology crowded out older, less efficient methods. (Công nghệ mới đã lấn át các phương pháp cũ kém hiệu quả hơn.)