crucially

crucially

Crucially, the pilot must check the aircraft's instruments before takeoff.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách quan trọng, mang tính quyết định: "crucially" mô tả một yếu tố, sự kiện hoặc tình huống tầm ảnh hưởng rất lớn, đóng vai trò then chốt trong việc quyết định kết quả của một vấn đề.

dụ sử dụng
  • (Bước này cực kỳ quan trọng đối với sự thành công của dự án.)
  • (Quan trọng , anh ấy phải gặp chúng ta tại sân bay trước 5 giờ chiều.)
  • (Bằng chứng bị thiếu một cách nghiêm trọng trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crucially, [mệnh đề]": Dùng để nhấn mạnh một yếu tố then chốt trong câu.
    • Crucially, the team failed to secure funding. (Quan trọng , đội đã thất bại trong việc đảm bảo nguồn tài trợ.)
  • "Crucially + tính từ": Kết hợp để nhấn mạnh mức độ của tính từ.
    • The decision was crucially flawed. (Quyết định đó sai sót nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crucial (tính từ): tầm quan trọng quyết định, then chốt.
    • This is a crucial moment in history. (Đây một thời điểm then chốt trong lịch sử.)
  • Crucialness (danh từ): tính chất quan trọng, tính quyết định.
    • The crucialness of the data cannot be overstated. (Không thể phóng đại tầm quan trọng của dữ liệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Essentially: về cơ bản, cốt yếu.
  • Vitaly: một cách sống còn, cực kỳ quan trọng.
  • Decisively: một cách quyết định, tính quyết đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "crucially", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • Depend crucially on: phụ thuộc một cách quyết định vào.
      • The outcome depends crucially on your choice. (Kết quả phụ thuộc một cách quyết định vào lựa chọn của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "crucially", nhưng có thể dùng trong các cụm nhấn mạnh:
    • Of crucial importance: tầm quan trọng then chốt.
      • This issue is of crucial importance to the economy. (Vấn đề này tầm quan trọng then chốt đối với nền kinh tế.)