crucible

/'kru:sibl/
Học thuật
Thân thiện
crucible

A scientist carefully heats a liquid in a crucible over a Bunsen burner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nồi nấu kim loại: Một loại bình chịu nhiệt, thường làm bằng gốm hoặc vật liệu chịu lửa, dùng để nấu chảy kim loại hoặc thực hiện các phản ứng hóa họcnhiệt độ rất cao.
    • (Nghĩa bóng) lửa thử thách, hoàn cảnh khó khăn gay gắt: Một tình huống hoặc giai đoạn khó khăn, căng thẳng tột độ, tác dụng thử thách tôi luyện con người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The chemist heated the mixture in a crucible. (Nhà hóa học đun nóng hỗn hợp trong một cái nồi nấu kim loại.)
    • Ancient alchemists used crucibles in their experiments. (Các nhà giả kim thuật cổ đại đã sử dụng những chiếc nồi nấu kim loại trong các thí nghiệm của họ.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The war was a crucible that tested the nation's resolve. (Cuộc chiến một lửa thử thách ý chí của quốc gia.)
    • Her leadership skills were forged in the crucible of crisis. (Kỹ năng lãnh đạo của ấy được rèn giũa trong lửa của khủng hoảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crucible of...": một lửa của (một thứ đó, thường xung đột, biến động).

    • The city became a crucible of political ideas. (Thành phố trở thành một lửa của các tư tưởng chính trị.)
  • "tempered in the crucible of...": được tôi luyện trong lửa của...

    • Their friendship was tempered in the crucible of shared hardship. (Tình bạn của họ được tôi luyện trong lửa của những khó khăn chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Cruciform (adj): hình chữ thập.
    • The church has a cruciform layout. (Nhà thờ bố cục hình chữ thập.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Melting pot (nồi nấu chảy), vessel (bình chứa).
  • Nghĩa bóng: Trial (sự thử thách), ordeal (thử thách khắc nghiệt), test (bài kiểm tra), furnace ( lửa - dùng trong ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • "In the crucible": Đangtrong hoàn cảnh thử thách gay gắt.

    • The team's character was revealed in the crucible of the final minutes. (Bản lĩnh của đội được bộc lộ trong lửa của những phút cuối trận.)
  • "A crucible moment": Khoảnh khắc then chốt, thử thách.

    • Facing the scandal was a crucible moment for his career. (Đối mặt với bê bối một khoảnh khắc thử thách then chốt cho sự nghiệp của anh ta.)
crucible

A scientist carefully heats a liquid in a crucible over a Bunsen burner.

danh từ
  1. nồi nấu kim loại
  2. (nghĩa bóng) cuộc thử thách gắt gao, thử thách
    • tempered in the crucible of the resistance
      được tôi luyện trong lửa kháng chiến

Từ chứa "crucible"