crudely

crudely

A child crudely draws a house with a crayon.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thô thiển, thô sơ, thiếu tinh tế hoặc thiếu kỹ năng. "Crudely" mô tả hành động được thực hiện một cách vụng về, không trau chuốt, hoặc thiếu sự tinh tế trong cách cư xử hay biểu đạt.

dụ sử dụng
  • (Anh ta vẽ phác thô sơ một bản đồ trên khăn ăn.)
  • ( ấy thô lỗ ngắt lời người nói không chờ đến lượt.)
  • (Cỗ máy được lắp ráp thô sơ từ các bộ phận phụ tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crudely put": được diễn đạt một cách thô thiển, không khéo léo.
    • His arguments were crudely put, lacking any nuance. (Các lập luận của anh ta được diễn đạt thô thiển, thiếu bất kỳ sự tinh tế nào.)
  • "crudely drawn": vẽ một cách thô sơ, không tỉ mỉ.
    • The children's crudely drawn pictures still held great charm. (Những bức tranh vẽ thô sơ của trẻ em vẫn sức hút lớn.)
  • "crudely simplified": đơn giản hóa một cách quá mức, thiếu chính xác.
    • The complex theory was crudely simplified for the audience. (Lý thuyết phức tạp đã được đơn giản hóa thô thiển cho khán giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Crude (tính từ): thô, thô sơ, thiếu tinh tế.
    • The crude oil needed refining. (Dầu thô cần được tinh chế.)
  • Crudeness (danh từ): sự thô thiển, tính thô sơ.
    • The crudeness of the joke offended many people. (Sự thô thiển của câu chuyện cười đã xúc phạm nhiều người.)
  • Crudity (danh từ): sự thô lỗ, tính thô bỉ (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hơn).
    • The crudity of his remarks was shocking. (Sự thô lỗ trong lời nhận xét của anh ta thật sốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Roughly: một cách thô sơ, đại khái.
  • Primitively: một cách nguyên thủy, thô sơ.
  • Clumsily: một cách vụng về, lóng ngóng.
  • Vulgarly: một cách thô tục, thiếu lịch sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "crudely". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - To be crudely made: được làm một cách thô sơ. - The table was crudely made from old planks. (Cái bàn được làm thô sơ từ những tấm ván .)

Thành ngữ liên quan
  • In a crude manner: theo cách thô thiển.
    • He expressed his displeasure in a crude manner. (Anh ta bày tỏ sự không hài lòng theo cách thô thiển.)