crush out
Định nghĩa
Động từ ghép (phrasal verb): - Dập tắt bằng cách ép, nghiền nát: "crush out" có nghĩa là làm tắt (một thứ gì đó đang cháy) bằng cách ép, bóp hoặc nghiền nát nó, thường là tàn thuốc hoặc điếu thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy dập tắt điếu thuốc của mình trong gạt tàn.)
- (Cô ấy bóp tắt que diêm trước khi vứt nó đi.)
- (Ngọn lửa nhanh chóng bị dập tắt bởi chiếc ủng nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to crush out a cigar": dập tắt xì gà.
- He crushed out his cigar on the pavement. (Anh ấy dập tắt xì gà trên vỉa hè.)
- "to crush out a flame": dập tắt ngọn lửa bằng cách ép.
- The soldier crushed out the flame with his hand. (Người lính dập tắt ngọn lửa bằng tay mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Crush out (n): hành động dập tắt (hiếm dùng).
- Crush (v): nghiền nát, ép vụn.
- The machine crushes the cans. (Máy nghiền nát các lon.)
- Stub out (v): dập tắt (thuốc lá) bằng cách ấn mạnh (từ đồng nghĩa gần).
- He stubbed out his cigarette. (Anh ấy dập tắt điếu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Extinguish: dập tắt (nói chung).
- Quench: dập tắt (lửa, khát).
- Snuff out: dập tắt (thường dùng cho nến hoặc thuốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crush in: ép vào, chen vào.
- The crowd crushed in through the door. (Đám đông chen vào qua cửa.)
- Crush up: nghiền nát thành bột.
- Crush up the tablets and mix with water. (Nghiền nát viên thuốc và trộn với nước.)
Thành ngữ liên quan
- Crush out of existence: tiêu diệt hoàn toàn, xóa sổ.
- The rebellion was crushed out of existence. (Cuộc nổi loạn đã bị dập tắt hoàn toàn.)