crushingly
Định nghĩa
Trạng từ: "crushingly" được dùng để miêu tả một hành động hoặc kết quả xảy ra theo cách đè bẹp, áp đảo, hoặc gây ra sự thất vọng, tổn thương nặng nề. Từ này nhấn mạnh mức độ cực kỳ nghiêm trọng, thường liên quan đến thất bại, chỉ trích, hoặc cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng đã bị đánh bại một cách đè bẹp trong trận chung kết.)
- (Cô ấy nhận được lời chỉ trích nặng nề đến mức đè bẹp về công việc của mình.)
- (Tin tức đến như một cú đánh gây thất vọng tột cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crushingly boring": nhàm chán đến mức không chịu nổi.
- The lecture was crushingly boring, making everyone fall asleep. (Bài giảng nhàm chán đến mức đè bẹp tinh thần, khiến mọi người buồn ngủ.)
- "crushingly obvious": hiển nhiên đến mức khó chịu hoặc xấu hổ.
- It was crushingly obvious that he had no idea what he was doing. (Điều đó hiển nhiên đến mức xấu hổ rằng anh ta chẳng biết mình đang làm gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Crush (động từ): nghiền nát, đè bẹp.
- The machine can crush metal. (Cỗ máy có thể nghiền nát kim loại.)
- Crushing (tính từ): có tính đè bẹp, áp đảo.
- He suffered a crushing defeat. (Anh ta chịu một thất bại đè bẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Overwhelmingly: áp đảo, tràn ngập.
- The response was overwhelmingly positive. (Phản hồi áp đảo là tích cực.)
- Devastatingly: tàn phá, hủy diệt.
- The news was devastatingly sad. (Tin tức buồn đến tàn phá.)
Các cụm từ liên quan
- Crushingly defeated: bị đánh bại một cách đè bẹp.
- The army was crushingly defeated in the battle. (Quân đội đã bị đánh bại một cách đè bẹp trong trận chiến.)
- Crushingly disappointed: thất vọng tột cùng.
- She felt crushingly disappointed after the rejection. (Cô ấy cảm thấy thất vọng tột cùng sau lời từ chối.)
Thành ngữ liên quan
- A crushing blow: một cú đánh đè bẹp (thường dùng ẩn dụ).
- Losing the job was a crushing blow to his confidence. (Mất việc là một cú đánh đè bẹp vào sự tự tin của anh ấy.)