crustiness
/krʌstili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính cứng, tính giòn: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật có bề mặt cứng, khô và dễ vỡ, thường được hình thành do lớp ngoài cùng bị khô lại.
- Tính càu nhàu, tính gắt gỏng: Trạng thái tâm trạng hoặc tính cách khó chịu, dễ nổi cáu, thường thể hiện qua lời nói hoặc thái độ.
- Tính cộc cằn, tính cộc lốc: Cách cư xử hoặc lối nói chuyện thô lỗ, thiếu tế nhị và lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crustiness of the old bread made it difficult to chew. (Tính cứng giòn của ổ bánh mì cũ khiến nó khó nhai.)
- His morning crustiness disappeared after he had his coffee. (Sự càu nhàu buổi sáng của anh ấy biến mất sau khi anh uống cà phê.)
- The manager's crustiness often intimidated the new employees. (Tính cộc cằn của người quản lý thường làm các nhân viên mới sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be known for one's crustiness": Nổi tiếng vì tính khí gắt gỏng.
- The old sailor was known for his crustiness but had a heart of gold. (Lão thủy thủ già nổi tiếng vì tính gắt gỏng nhưng lại có một trái tim vàng.)
- "A layer of crustiness": Một lớp vỏ cứng bên ngoài (nghĩa đen hoặc ẩn dụ).
- Years of hardship had formed a layer of crustiness around his personality. (Nhiều năm gian khổ đã tạo nên một lớp vỏ cứng cộc cằn xung quanh tính cách của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Crusty (tính từ): Cứng, giòn; càu nhàu, gắt gỏng.
- a crusty loaf of bread (một ổ bánh mì cứng)
- a crusty old man (một ông lão tính khí càu nhàu)
Từ đồng nghĩa
- Brittleness (nghĩa vật lý): Tính dễ vỡ, tính giòn.
- Irritability: Tính dễ cáu kỉnh.
- Curtness: Sự cộc lốc, sự ngắn gọn đến mức thô lỗ.
Từ trái nghĩa
- Softness: Sự mềm mại.
- Cheerfulness: Sự vui vẻ.
- Politeness: Sự lịch sự.
danh từ
- tính cứng, tính giòn
- tính càu nhàu, tính gắt gỏng
- tính cộc cằn, tính cộc lốc