cry for
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb) - Cần thiết hoặc đòi hỏi một cách cấp bách, khẩn thiết: "cry for" được dùng để diễn tả một nhu cầu hoặc yêu cầu rất mạnh mẽ, thường là điều gì đó cần được giải quyết ngay lập tức. Nó mang nghĩa bóng, không liên quan đến hành động khóc thật sự.
Ví dụ sử dụng
- (Tình huống này đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- (Điều kiện sống tồi tàn trong khu vực này cần được quan tâm khẩn thiết.)
- (Bài phát biểu của cô ấy đòi hỏi một phản hồi chu đáo hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cry for help": cần sự giúp đỡ khẩn cấp.
- The wounded animal's cry for help was heartbreaking. (Tiếng kêu cầu cứu của con vật bị thương thật đau lòng.)
"to cry for mercy": cầu xin sự khoan hồng.
- The prisoner cried for mercy, but the judge was stern. (Người tù cầu xin sự khoan hồng, nhưng quan tòa vẫn nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
Cry out for (cụm động từ): đòi hỏi cấp thiết, tương tự "cry for" nhưng mạnh mẽ hơn.
- The project cries out for more funding. (Dự án này cần thêm kinh phí một cách cấp bách.)
Crying need (cụm danh từ): nhu cầu cấp thiết.
- There is a crying need for clean water in the village. (Có một nhu cầu cấp thiết về nước sạch trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Demand: yêu cầu, đòi hỏi.
- This problem demands an immediate solution. (Vấn đề này đòi hỏi một giải pháp ngay lập tức.)
- Require: cần đến.
- The situation requires urgent attention. (Tình huống cần sự chú ý khẩn cấp.)
- Necessitate: làm cho cần thiết.
- The crisis necessitated a change in policy. (Cuộc khủng hoảng làm cho việc thay đổi chính sách trở nên cần thiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cry out: kêu to, la hét (có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng).
- She cried out in pain. (Cô ấy kêu lên vì đau.)
- Cry over: khóc vì điều gì (nghĩa đen).
- Don't cry over spilled milk. (Đừng khóc vì sữa đổ – thành ngữ chỉ đừng tiếc nuối chuyện đã qua.)
Thành ngữ liên quan
- A cry in the wilderness: lời kêu gọi hoặc cảnh báo bị phớt lờ.
- His warnings about climate change were a cry in the wilderness. (Những lời cảnh báo của ông ấy về biến đổi khí hậu bị phớt lờ.)
- For crying out loud: thán từ diễn tả sự bực mình.
- For crying out loud, can you be quiet? (Trời ơi, anh có thể im lặng được không?)