cry out for

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Cần gấp, đòi hỏi một cách khẩn thiết: "cry out for" diễn tả một nhu cầu rất lớn, cấp bách về một điều đó, thường sự thay đổi, sự chú ý hoặc một giải pháp. Cụm từ này mang tính ẩn dụ, không liên quan đến tiếng khóc thực sự.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn mọc um tùm đang cần được chăm sóc gấp.)
  • (Vấn đề này đang đòi hỏi một giải pháp ngay lập tức.)
  • (Những con phố vắng lặng đang khao khát sự sống hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cry out for reform": đòi hỏi sự cải cách.
    • The outdated education system cries out for reform. (Hệ thống giáo dục lỗi thời đang khẩn thiết cần cải cách.)
  • "to cry out for justice": kêu gọi công lý.
    • The victim's family cries out for justice. (Gia đình nạn nhân đang kêu gọi công lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Cry out (cụm động từ): kêu lên, hét lên (thường đau đớn hoặc ngạc nhiên).
    • She cried out in pain when she stubbed her toe. ( ấy hét lên đau khi bị đập ngón chân.)
  • Cries out for (dạng chia): dạng chia của "cry out for" cho chủ ngữ số ít.
Từ đồng nghĩa
  • Need badly: cần gấp.
    • The house needs badly a new roof. (Ngôi nhà cần gấp một mái nhà mới.)
  • Demand: đòi hỏi.
    • The situation demands immediate action. (Tình huống đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
  • Require urgently: yêu cầu khẩn cấp.
    • The patient requires urgently medical attention. (Bệnh nhân cần được chăm sóc y tế khẩn cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cry out: kêu lên, hét lên.
    • He cried out for help when he fell into the river. (Anh ấy kêu cứu khi rơi xuống sông.)
  • Cry for: khóc (một lý do cụ thể).
    • The baby cried for his mother. (Em bé khóc nhớ mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cry over spilled milk: than vãn về chuyện đã rồi.
    • It's no use crying over spilled milk; let's focus on fixing the problem. (Không ích khi than vãn về chuyện đã rồi; hãy tập trung sửa vấn đề.)