cry out
Động từ (cụm động từ): - Kêu lên, la lên, thốt lên: "cry out" chỉ hành động phát ra âm thanh lớn, đột ngột, thường là để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, sợ hãi, đau đớn, hoặc vui mừng. Hành động này thường mang tính tự phát và không kiểm soát.
- (Cô ấy kêu lên vì đau khi giẫm phải một hòn đá nhọn.)
- (Đám đông la lên vì sung sướng khi đội bóng ghi bàn thắng quyết định.)
- ("Cứu tôi với!" anh ta la lên, hy vọng ai đó sẽ nghe thấy.)
"cry out for something": thể hiện nhu cầu cấp thiết hoặc mong muốn mãnh liệt về điều gì đó.
- The garden is crying out for water after weeks of drought. (Khu vườn đang kêu gào cần nước sau nhiều tuần hạn hán.)
"cry out against something": phản đối mạnh mẽ hoặc tố cáo điều gì đó một cách công khai.
- Human rights groups cried out against the government's new policy. (Các nhóm nhân quyền đã lên tiếng phản đối chính sách mới của chính phủ.)
Cry (động từ): khóc, kêu, la. Dạng cơ bản, ít nhấn mạnh hơn "cry out".
- The baby cried all night. (Em bé khóc suốt đêm.)
Outcry (danh từ): sự phản đối kịch liệt, tiếng la hét tập thể.
- The decision caused a public outcry. (Quyết định đã gây ra sự phản đối kịch liệt của công chúng.)
Exclaim: thốt lên (thường mang tính ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh).
- "What a beautiful view!" she exclaimed. ("Cảnh đẹp quá!" cô ấy thốt lên.)
Shout: la hét, hét to (có thể chủ động hơn, không nhất thiết phải đột ngột).
- He shouted for help from the rooftop. (Anh ta hét lên cầu cứu từ trên mái nhà.)
Yell: la hét, quát tháo (thường mang tính tức giận hoặc hoảng sợ).
- The children yelled with excitement at the circus. (Những đứa trẻ la hét vì phấn khích ở rạp xiếc.)
- Cry out for: yêu cầu gấp, đòi hỏi khẩn cấp.
- The situation cries out for immediate action. (Tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.)
- Cry out from the rooftops: công khai tuyên bố hoặc chia sẻ điều gì đó một cách rầm rộ.
- She wanted to cry out from the rooftops that she had won the lottery. (Cô ấy muốn công khai rằng mình đã trúng số.)