cry-baby
/'krai,beibi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ hay khóc nhè, hay vòi vĩnh: Một đứa trẻ dễ khóc, thường xuyên khóc lóc vì những lý do nhỏ nhặt hoặc để đòi hỏi điều gì đó.
- Người hay kêu ca, phàn nàn: Một người (thường là người lớn) có thói quen than vãn, phàn nàn về mọi thứ một cách quá mức và thiếu chín chắn, giống như một đứa trẻ hay khóc nhè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a cry-baby just because you lost the game. (Đừng có làm đồ hay khóc nhè như vậy chỉ vì thua trận đấu.)
- The little boy was labeled a cry-baby by his classmates because he cried every day at school. (Cậu bé bị các bạn cùng lớp gán cho là đứa hay khóc nhè vì ngày nào cũng khóc ở trường.)
- He's a real cry-baby at work; he complains about every single task. (Anh ta đúng là một kẻ hay kêu ca ở chỗ làm; anh ta phàn nàn về từng nhiệm vụ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời trách móc, chê bai: Từ này thường được dùng với hàm ý chê trách, coi thường hành vi yếu đuối hoặc thiếu kiểm soát cảm xúc của ai đó.
- Stop acting like a cry-baby and face the problem. (Đừng có hành xử như một đứa trẻ con hay khóc nữa và hãy đối mặt với vấn đề đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Crybaby (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "cry-baby". Đây là biến thể phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
- Whiner (n): Người hay rên rỉ, than vãn.
- Spoilsport (n): Người hay làm hư, phá đám cuộc vui (có thể bằng thái độ kêu ca).
Từ đồng nghĩa
- Whiner: người hay rên rỉ.
- Moaner: người hay than phiền, rên rỉ.
- Sore loser: kẻ thua cuộc tỏ ra cay cú, khó chịu (thường đi kèm với thái độ kêu ca).
Thành ngữ liên quan
- To be a cry-baby: Có tính cách hay khóc nhè/kêu ca.
- Nobody likes to work with him because he tends to be a cry-baby. (Chẳng ai muốn làm việc với anh ta vì anh ta có khuynh hướng là một kẻ hay kêu ca.)
danh từ
- đứa trẻ hay vòi
- người hay kêu ca phàn nàn