cryptococcosis

Học thuật
Thân thiện
cryptococcosis

A doctor examines a medical scan showing signs of cryptococcosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh nhiễm nấm Cryptococcus: Một bệnh nhiễm trùng do nấm thuộc chi Cryptococcus, đặc biệt Cryptococcus neoformans, gây ra. Bệnh thường bắt đầuphổi sau đó có thể lan đến hệ thần kinh trung ương, gây viêm màng não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cryptococcosis is a serious opportunistic infection in people with weakened immune systems. (Bệnh cryptococcosis một bệnh nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọngnhững người hệ miễn dịch suy yếu.)
    • The patient was diagnosed with pulmonary cryptococcosis after a lung biopsy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cryptococcosis phổi sau khi sinh thiết phổi.)
    • Early detection of cryptococcosis is crucial for effective treatment. (Việc phát hiện sớm bệnh cryptococcosis rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disseminated cryptococcosis": Bệnh cryptococcosis lan tỏa, chỉ tình trạng nhiễm nấm đã lan rộng từ phổi đến các cơ quan khác như não, da, xương.

    • The most severe form is disseminated cryptococcosis, which affects the brain and spinal cord. (Dạng nghiêm trọng nhất là bệnh cryptococcosis lan tỏa, ảnh hưởng đến não tủy sống.)
  • "Cryptococcal meningitis": Viêm màng não do Cryptococcus, một biến chứng thần kinh chính của bệnh cryptococcosis.

    • Cryptococcal meningitis is a common and life-threatening complication of cryptococcosis. (Viêm màng não do Cryptococcus một biến chứng phổ biến đe dọa tính mạng của bệnh cryptococcosis.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptococcal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nấm Cryptococcus hoặc bệnh cryptococcosis.
    • A cryptococcal antigen test is used for diagnosis. (Xét nghiệm kháng nguyên cryptococcal được sử dụng để chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Torulosis: Một tên gọi cho bệnh cryptococcosis.
  • Busse-Buschke disease: Một thuật ngữ y học khác ít phổ biến hơn để chỉ bệnh cryptococcosis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh này)

cryptococcosis

A doctor examines a medical scan showing signs of cryptococcosis.

Noun
  1. bệnh nấm với nhiều u nhỏ, xuất hiện đầu tiênphổi sau đó lan rộng ra hệ thống thần kinh