cryptococcosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh nhiễm nấm Cryptococcus: Một bệnh nhiễm trùng do nấm thuộc chi Cryptococcus, đặc biệt là Cryptococcus neoformans, gây ra. Bệnh thường bắt đầu ở phổi sau đó có thể lan đến hệ thần kinh trung ương, gây viêm màng não.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cryptococcosis is a serious opportunistic infection in people with weakened immune systems. (Bệnh cryptococcosis là một bệnh nhiễm trùng cơ hội nghiêm trọng ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.)
- The patient was diagnosed with pulmonary cryptococcosis after a lung biopsy. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh cryptococcosis phổi sau khi sinh thiết phổi.)
- Early detection of cryptococcosis is crucial for effective treatment. (Việc phát hiện sớm bệnh cryptococcosis là rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Disseminated cryptococcosis": Bệnh cryptococcosis lan tỏa, chỉ tình trạng nhiễm nấm đã lan rộng từ phổi đến các cơ quan khác như não, da, xương.
- The most severe form is disseminated cryptococcosis, which affects the brain and spinal cord. (Dạng nghiêm trọng nhất là bệnh cryptococcosis lan tỏa, ảnh hưởng đến não và tủy sống.)
"Cryptococcal meningitis": Viêm màng não do Cryptococcus, một biến chứng thần kinh chính của bệnh cryptococcosis.
- Cryptococcal meningitis is a common and life-threatening complication of cryptococcosis. (Viêm màng não do Cryptococcus là một biến chứng phổ biến và đe dọa tính mạng của bệnh cryptococcosis.)
Biến thể và từ gần giống
- Cryptococcal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến nấm Cryptococcus hoặc bệnh cryptococcosis.
- A cryptococcal antigen test is used for diagnosis. (Xét nghiệm kháng nguyên cryptococcal được sử dụng để chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
- Torulosis: Một tên gọi cũ cho bệnh cryptococcosis.
- Busse-Buschke disease: Một thuật ngữ y học khác ít phổ biến hơn để chỉ bệnh cryptococcosis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh lý này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ bệnh lý này)
Noun
- bệnh nấm với nhiều u nhỏ, xuất hiện đầu tiên ở phổi sau đó lan rộng ra hệ thống thần kinh