cryptographie

Học thuật
Thân thiện
cryptographie

La cryptographie protège les messages confidentiels.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mật mã học: Một ngành khoa học nghiên cứu về các kỹ thuật phương pháp để bảo vệ thông tin, đảm bảo tính bí mật, toàn vẹn xác thực của thông tin thông qua việc mã hóa giải mã.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cryptographie est essentielle pour la sécurité des données en ligne. (Mật mã họcđiều cần thiết cho an ninh dữ liệu trực tuyến.)
    • Il étudie la cryptographie moderne à l'université. (Anh ấy nghiên cứu mật mã học hiện đạitrường đại học.)
    • Ce système utilise une cryptographie très avancée. (Hệ thống này sử dụng một kỹ thuật mật mã học rất tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cryptographie asymétrique": Mật mã học bất đối xứng (sử dụng cặp khóa công khai khóa bí mật).

    • La cryptographie asymétrique est à la base des transactions sécurisées sur Internet. (Mật mã học bất đối xứngnền tảng của các giao dịch an toàn trên Internet.)
  • "Cryptographie quantique": Mật mã học lượng tử (dựa trên các nguyêncủa cơ học lượng tử).

    • La cryptographie quantique promet une sécurité inviolable. (Mật mã học lượng tử hứa hẹn một sự an toàn không thể bẻ khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptographe (danh từ giống đực/cái): Nhà mật mã học, chuyên gia về mật mã.

    • Les cryptographes travaillent à créer des algorithmes plus sûrs. (Các nhà mật mã học làm việc để tạo ra những thuật toán an toàn hơn.)
  • Cryptographique (tính từ): (Thuộc về) mật mã học.

    • Une clé cryptographique. (Một khóa mật mã.)
  • Chiffrement (danh từ giống đực): Sự mã hóa, quá trình mã hóa (một khái niệm liên quan chặt chẽ).

    • Le chiffrement des messages est une application de la cryptographie. (Việc mã hóa thông điệpmột ứng dụng của mật mã học.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiffrage (danh từ giống đực): Sự mã hóa (ít dùng trong bối cảnh khoa học hiện đại hơn).
  • Stéganographie (danh từ giống cái): Ẩn học (kỹ thuật giấu thông tin, khác với mã hóa thông tin).
Các cụm từ liên quan
  • Faire de la cryptographie: Làm việc/làm nghiên cứu về mật mã học.

    • Il fait de la cryptographie pour une agence gouvernementale. (Anh ta làm công việc mật mã học cho một cơ quan chính phủ.)
  • Percer/Briser la cryptographie: Phá vỡ/bẻ khóa mật mã.

    • Les experts tentent de percer la cryptographie de cet ancien document. (Các chuyên gia đang cố gắng phá vỡ mật mã của tài liệu cổ này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cryptographie")

cryptographie

La cryptographie protège les messages confidentiels.

danh từ giống cái
  1. lối viết bằng mật ước