crystal lattice

Học thuật
Thân thiện
crystal lattice

A scientist points to a crystal lattice diagram on a whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoa học, Vật , Hóa học):
    • Cấu trúc mạng tinh thể: Một sự sắp xếp hình học ba chiều lặp đi lặp lại một cách trật tự của các nguyên tử, phân tử hoặc ion tạo nên một vật liệu tinh thể. Đây cấu trúc cơ bản quyết định nhiều tính chất của tinh thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diamond's unique properties are determined by its crystal lattice. (Những tính chất độc đáo của kim cương được quyết định bởi cấu trúc mạng tinh thể của .)
    • Scientists used X-ray diffraction to study the crystal lattice of the new material. (Các nhà khoa học đã sử dụng nhiễu xạ tia X để nghiên cứu cấu trúc mạng tinh thể của vật liệu mới.)
    • The arrangement of sodium and chloride ions in salt forms a cubic crystal lattice. (Sự sắp xếp của các ion natri clorua trong muối tạo thành một mạng tinh thể dạng lập phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crystal lattice structure": Cấu trúc mạng tinh thể. Cụm này nhấn mạnh đến kiểu sắp xếp cụ thể.

    • The research paper details the crystal lattice structure of the semiconductor. (Bài báo nghiên cứu mô tả chi tiết cấu trúc mạng tinh thể của chất bán dẫn.)
  • "Crystal lattice defect": Khuyết tật mạng tinh thể. Chỉ sự không hoàn hảo trong trật tự sắp xếp lý tưởng của mạng.

    • Crystal lattice defects can significantly affect the electrical conductivity of a material. (Các khuyết tật mạng tinh thể có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ dẫn điện của một vật liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lattice (n): Mạng, mạng tinh thể. Từ này có thể dùng rộng hơn, không chỉ trong ngữ cảnh tinh thể.

    • The garden had a lattice covered with vines. (Khu vườn một giàn mắt cáo phủ đầy dây leo.)
  • Crystalline structure (n): Cấu trúc tinh thể. Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "crystal lattice".

    • Ice has a hexagonal crystalline structure. (Nước đá cấu trúc tinh thể dạng lục giác.)
Từ đồng nghĩa
  • Space lattice: Mạng không gian.
  • Atomic lattice: Mạng nguyên tử (khi nhấn mạnh thành phần nguyên tử).
  • Crystal structure: Cấu trúc tinh thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ khoa học kỹ thuật, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

crystal lattice

A scientist points to a crystal lattice diagram on a whiteboard.

Noun
  1. cấu trúc hình học dạng 3 chiều của phân tử, nguyên tử hay ion, làm thành tinh thể