crystalise
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết tinh: Chỉ quá trình một chất lỏng hoặc dung dịch chuyển thành dạng tinh thể rắn.
- Làm rõ ràng, cụ thể hóa: Dùng trong nghĩa bóng, chỉ việc làm cho một ý tưởng, kế hoạch, hoặc suy nghĩ trở nên rõ ràng, có hình thù xác định.
- Hình thành rõ nét: Khi một ý tưởng hoặc cảm xúc dần trở nên cụ thể và có cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
Kết tinh:
- The sugar began to crystalise in the solution. (Đường bắt đầu kết tinh trong dung dịch.)
Làm rõ ràng:
- He tried to crystalise his thoughts before the meeting. (Anh ấy cố gắng làm rõ ràng suy nghĩ của mình trước cuộc họp.)
Hình thành rõ nét:
- Her plans for the future finally crystalised after weeks of deliberation. (Kế hoạch tương lai của cô ấy cuối cùng đã hình thành rõ nét sau nhiều tuần cân nhắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crystalise into something": biến đổi thành một dạng cụ thể.
- The vague idea crystalised into a concrete proposal. (Ý tưởng mơ hồ đã biến đổi thành một đề xuất cụ thể.)
"crystalise around something": tập trung hoặc hình thành xoay quanh một điều gì đó.
- Public opinion began to crystalise around the new policy. (Dư luận bắt đầu tập trung xoay quanh chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
Crystallisation (danh từ): sự kết tinh, sự làm rõ ràng.
- The crystallisation of the solution took several hours. (Sự kết tinh của dung dịch mất vài giờ.)
Crystalline (tính từ): thuộc về tinh thể, trong suốt như pha lê.
- The water was crystalline clear. (Nước trong suốt như pha lê.)
Từ đồng nghĩa
Solidify: làm cho cứng lại, trở nên rõ ràng.
- His arguments solidified into a strong case. (Lập luận của anh ấy cứng lại thành một trường hợp vững chắc.)
Clarify: làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
- She clarified her position on the issue. (Cô ấy làm sáng tỏ quan điểm của mình về vấn đề này.)
Form: hình thành, tạo thành.
- The plan began to form in his mind. (Kế hoạch bắt đầu hình thành trong tâm trí anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crystalise out: kết tinh ra khỏi dung dịch.
- The salt crystalised out of the water as it evaporated. (Muối kết tinh ra khỏi nước khi nó bay hơi.)
Thành ngữ liên quan
- Crystalise one's thoughts: làm cho suy nghĩ trở nên rõ ràng.
- He took a walk to crystalise his thoughts before writing. (Anh ấy đi dạo để làm rõ suy nghĩ trước khi viết.)