crystalize

Định nghĩa

Động từ: 1. Kết tinh: Làm cho một chất lỏng hoặc dung dịch chuyển thành dạng tinh thể rắn, hoặc tự trở thành tinh thể. - The solution crystalized into beautiful salt crystals. (Dung dịch đã kết tinh thành những tinh thể muối đẹp.) 2. Hình thành rõ ràng: Làm cho một ý tưởng, kế hoạch hoặc suy nghĩ trở nên rõ ràng, cụ thể hình dạng xác định. - He tried to crystalize his thoughts before the meeting. (Anh ấy đã cố gắng kết tinh suy nghĩ của mình trước cuộc họp.) 3. Làm sáng tỏ: Loại bỏ sự mơ hồ, nhầm lẫn để làm cho một vấn đề trở nên rõ ràng. - This report crystalizes the main issues of the project. (Báo cáo này đã kết tinh các vấn đề chính của dự án.)

dụ sử dụng
  • (Mật ong đã kết tinh sau khi được bảo quản lâu ngày.)
  • (Những ý tưởng mơ hồ của ấy dần dần kết tinh thành một kế hoạch kinh doanh vững chắc.)
  • (Lời giải thích của giáo viên đã kết tinh khái niệm khó cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crystalize into something": kết tinh thành một thứ đó cụ thể.
    • Years of research crystalized into a groundbreaking theory. (Nhiều năm nghiên cứu đã kết tinh thành một lý thuyết đột phá.)
  • "to crystalize around someone/something": tập trung hoặc hình thành xung quanh ai đó/cái đó.
    • The movement crystalized around a charismatic leader. (Phong trào đã kết tinh xung quanh một nhà lãnh đạo lôi cuốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystal (danh từ): tinh thể, pha lê.
    • The crystal was clear and shiny. (Viên pha lê trong suốt sáng bóng.)
  • Crystalline (tính từ): thuộc về tinh thể, trong suốt như pha lê.
    • The water had a crystalline clarity. (Nước độ trong suốt như pha lê.)
  • Crystallization (danh từ): quá trình kết tinh.
    • The crystallization of sugar is a slow process. (Sự kết tinh của đường một quá trình chậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidify: hóa rắn, làm cho trở nên chắc chắn.
    • The plan began to solidify after the discussion. (Kế hoạch bắt đầu hóa rắn sau cuộc thảo luận.)
  • Clarify: làm sáng tỏ.
    • Can you clarify what you mean by "crystalize"? (Bạn có thể làm sáng tỏ ý bạn muốn nói qua "kết tinh" không?)
  • Form: hình thành.
    • The idea slowly formed in his mind. (Ý tưởng dần dần hình thành trong tâm trí anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crystalize out: kết tinh ra khỏi dung dịch.
    • The salt crystalized out of the seawater. (Muối đã kết tinh ra khỏi nước biển.)
Thành ngữ liên quan
  • Crystal clear: rõ ràng như pha lê, dễ hiểu.
    • After his explanation, everything was crystal clear. (Sau lời giải thích của anh ấy, mọi thứ đã rõ ràng như pha lê.)