crystalized

Định nghĩa

Tính từ:
- Đã kết tinh: Chỉ trạng thái của một chất chuyển từ dạng lỏng hoặc khí sang dạng tinh thể rắn, thường do quá trình làm lạnh hoặc bay hơi.
- Đã được bảo quản bằng đường: (Đặc biệt dùng cho trái cây) Được phủ hoặc ngâm trong đường để giữ độ ngọt độ tươi, tạo thành lớp đường kết tinh bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Mật ong đã kết tinh trong lọ.)
  • (Gừng tẩm đường một món ăn vặt phổ biếnnhiều nền văn hóa.)
  • (Dung dịch đường đã kết tinh thành kẹo đá đẹp mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crystalized fruit": Trái cây được bảo quản bằng cách ngâm trong siro đường cho đến khi đường kết tinh.
    • She bought crystalized cherries for the fruitcake. ( ấy mua anh đào tẩm đường để làm bánh trái cây.)
  • "crystalized honey": Mật ong bị kết tinh do để lâu, tạo thành hạt nhỏ.
    • Crystalized honey can be liquefied by gentle heating. (Mật ong kết tinh có thể hóa lỏng bằng cách hâm nóng nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystallize (động từ): Quá trình kết tinh.
    • The salt will crystallize as the water evaporates. (Muối sẽ kết tinh khi nước bay hơi.)
  • Crystallization (danh từ): Sự kết tinh.
    • The crystallization of sugar is a slow process. (Sự kết tinh của đường một quá trình chậm.)
  • Crystalline (tính từ): Thuộc về tinh thể, trong suốt như pha lê.
    • The water in the lake was crystalline. (Nước trong hồ trong vắt như pha lê.)
Từ đồng nghĩa
  • Preserved: Được bảo quản (dùng cho trái cây).
    • Crystalized fruits are preserved fruits. (Trái cây tẩm đường trái cây bảo quản.)
  • Candied: Được tẩm đường, kẹo hóa.
    • Candied oranges are similar to crystalized oranges. (Cam tẩm đường tương tự như cam kết tinh.)
Các cụm từ liên quan
  • Crystalize into: Kết tinh thành (dùng nghĩa bóng).
    • His ideas crystalized into a clear plan. (Ý tưởng của anh ấy kết tinh thành một kế hoạch rõ ràng.)
  • Crystalize out: Kết tinh ra khỏi dung dịch.
    • The salt crystalized out of the solution. (Muối kết tinh ra khỏi dung dịch.)
Thành ngữ liên quan
  • Crystal clear: Rõ ràng như pha lê (dùng để chỉ sự dễ hiểu).
    • Her explanation was crystal clear. (Lời giải thích của ấy rất rõ ràng.)