crystallized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã kết tinh: Chỉ một chất đã hình thành cấu trúc tinh thể, có hình dạng và cấu trúc bên trong rõ ràng của một tinh thể.
- Đã trở nên cố định và rõ ràng: Nghĩa bóng, chỉ một ý kiến, quan điểm, hoặc cảm xúc đã trở nên ổn định, chắc chắn và không còn thay đổi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (khoa học):
- Quartz crystal is perfectly crystallized. (Tinh thể thạch anh đã kết tinh hoàn hảo.)
- The honey had crystallized in the jar. (Mật ong đã kết tinh trong lọ.)
Nghĩa bóng (trừu tượng):
- Distinguish between crystallized and uncrystallized opinion. (Phân biệt giữa ý kiến đã kết tinh và chưa kết tinh.)
- After years of debate, his political views became crystallized. (Sau nhiều năm tranh luận, quan điểm chính trị của ông ấy đã trở nên cố định và rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crystallized intelligence": trí thông minh kết tinh – khả năng sử dụng kiến thức và kinh nghiệm đã tích lũy.
- Older adults often rely on crystallized intelligence for problem-solving. (Người lớn tuổi thường dựa vào trí thông minh kết tinh để giải quyết vấn đề.)
"crystallized sugar": đường kết tinh, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
- The recipe calls for crystallized sugar to add texture. (Công thức yêu cầu đường kết tinh để tạo kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Crystallize (động từ): kết tinh, làm cho trở nên rõ ràng.
- The solution will crystallize when cooled. (Dung dịch sẽ kết tinh khi được làm lạnh.)
- Crystallization (danh từ): sự kết tinh, quá trình hình thành tinh thể.
- The crystallization of salt occurs naturally. (Sự kết tinh của muối xảy ra tự nhiên.)
- Crystalline (tính từ): thuộc về tinh thể, trong suốt như pha lê.
- The lake water was crystalline and clear. (Nước hồ trong suốt như pha lê.)
Từ đồng nghĩa
- Solidified: đã hóa rắn, đã trở nên cứng chắc.
- Fixed: cố định, không thay đổi (nghĩa bóng).
- Defined: rõ ràng, xác định.
- Candied: (đối với thực phẩm) đã được tẩm đường và kết tinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "crystallized", nhưng động từ gốc "crystallize" có thể kết hợp:
- Crystallize out: kết tinh ra khỏi dung dịch.
- The salt crystallized out of the water. (Muối kết tinh ra khỏi nước.)
- Crystallize into: kết tinh thành, trở nên rõ ràng thành.
- His vague ideas crystallized into a concrete plan. (Những ý tưởng mơ hồ của anh ấy đã kết tinh thành một kế hoạch cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "crystallized", nhưng có thể liên quan đến:
- "Crystal clear": rõ ràng như pha lê, dễ hiểu.
- Her explanation was crystal clear. (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng như pha lê.)