crystallizing

crystallizing

The chemist observes the crystallizing of sugar in the beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng hiện tại phân từ của động từ "crystallize"):
    • Sự kết tinh: Quá trình hình thành các tinh thể từ một chất lỏng hoặc dung dịch.
    • Sự hình thành rõ ràng: Quá trình một ý tưởng, kế hoạch hoặc khái niệm trở nên rõ ràng, cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The crystallizing of the sugar solution took several hours. (Sự kết tinh của dung dịch đường mất vài giờ.)
    • The crystallizing of her thoughts into a clear plan was a relief. (Sự hình thành rõ ràng những suy nghĩ của ấy thành một kế hoạch cụ thể một sự nhẹ nhõm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crystallizing process": quá trình kết tinh.
    • The crystallizing process in chemistry is crucial for purifying substances. (Quá trình kết tinh trong hóa học rất quan trọng để tinh chế các chất.)
  • "Crystallizing point": điểm kết tinh.
    • The crystallizing point of water is 0°C. (Điểm kết tinh của nước 0°C.)
  • "Crystallizing agent": chất xúc tác kết tinh.
    • Adding a crystallizing agent can speed up the formation of crystals. (Thêm chất xúc tác kết tinh có thể tăng tốc quá trình hình thành tinh thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Crystallize (động từ): kết tinh, hình thành rõ ràng.
    • The solution will crystallize when cooled. (Dung dịch sẽ kết tinh khi được làm lạnh.)
  • Crystallization (danh từ): sự kết tinh (quá trình hoặc kết quả).
    • Crystallization is used in the production of salt. (Sự kết tinh được sử dụng trong sản xuất muối.)
  • Crystalline (tính từ): thuộc về tinh thể, trong suốt như pha lê.
    • The crystalline structure of diamond is very strong. (Cấu trúc tinh thể của kim cương rất mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Forming crystals: hình thành tinh thể.
  • Solidifying: hóa rắn, đông đặc.
  • Clarifying: làm rõ ràng (trong nghĩa bóng).
  • Taking shape: hình thành rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crystallize out: kết tinh ra khỏi dung dịch.
    • The salt crystallized out of the solution as it evaporated. (Muối kết tinh ra khỏi dung dịch khi bay hơi.)
  • Crystallize into: kết tinh thành, hình thành thành.
    • Her vague ideas crystallized into a concrete proposal. (Những ý tưởng mơ hồ của ấy đã kết tinh thành một đề xuất cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Crystallize one's thoughts: làm cho suy nghĩ trở nên rõ ràng.
    • After a long walk, he was able to crystallize his thoughts about the project. (Sau một buổi đi bộ dài, anh ấy đã có thể làm suy nghĩ của mình về dự án.)