crystallography
/,kristə'lɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thể học: Một nhánh của khoa học nghiên cứu về sự hình thành, cấu trúc, tính chất và phân loại của các tinh thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- X-ray crystallography is essential for determining the atomic structure of molecules. (Tinh thể học tia X rất cần thiết để xác định cấu trúc nguyên tử của các phân tử.)
- She is pursuing a PhD in crystallography. (Cô ấy đang theo học tiến sĩ về tinh thể học.)
- Advances in crystallography have led to new discoveries in materials science. (Những tiến bộ trong tinh thể học đã dẫn đến các khám phá mới trong khoa học vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Single-crystal crystallography": Tinh thể học đơn tinh thể, kỹ thuật nghiên cứu cấu trúc sử dụng một tinh thể duy nhất.
- The protein's structure was solved using single-crystal crystallography. (Cấu trúc của protein đã được giải quyết bằng tinh thể học đơn tinh thể.)
"Powder crystallography" (hay "powder diffraction"): Tinh thể học bột, kỹ thuật phân tích cấu trúc từ mẫu vật dạng bột.
- Powder crystallography is often used to identify unknown mineral phases. (Tinh thể học bột thường được dùng để xác định các pha khoáng vật chưa biết.)
Biến thể và từ gần giống
Crystallographer (n): Nhà tinh thể học.
- Dorothy Hodgkin was a Nobel Prize-winning crystallographer. (Dorothy Hodgkin là một nhà tinh thể học đoạt giải Nobel.)
Crystallographic (adj): (Thuộc về) tinh thể học.
- The crystallographic data was published in a scientific journal. (Dữ liệu tinh thể học đã được công bố trên một tạp chí khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Crystal science: Khoa học về tinh thể (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Crystal structure analysis: Phân tích cấu trúc tinh thể (chỉ một khía cạnh cụ thể của lĩnh vực).
danh từ
- tinh thể học