créativité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Năng lực sáng tạo: Khả năng tạo ra những ý tưởng, giải pháp hoặc tác phẩm mới mẻ, độc đáo và có giá trị.
- Tính sáng tạo: Phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc một quá trình có khả năng sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La créativité est essentielle dans le domaine artistique. (Năng lực sáng tạo là điều cần thiết trong lĩnh vực nghệ thuật.)
- Il encourage la créativité de ses élèves. (Anh ấy khuyến khích tính sáng tạo của học sinh mình.)
- Ce projet manque de créativité. (Dự án này thiếu tính sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire preuve de créativité": Thể hiện, chứng tỏ sự sáng tạo.
- Pour résoudre ce problème, il faut faire preuve de créativité. (Để giải quyết vấn đề này, cần phải thể hiện sự sáng tạo.)
"Un esprit de créativité": Tinh thần sáng tạo.
- L'entreprise recherche des candidats avec un esprit de créativité. (Công ty tìm kiếm các ứng viên có tinh thần sáng tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Créatif / Créative (tính từ): có tính sáng tạo, sáng tạo.
- Une solution créative. (Một giải pháp sáng tạo.)
Création (danh từ giống cái): sự sáng tạo, tác phẩm.
- La création d'une nouvelle œuvre. (Việc sáng tạo một tác phẩm mới.)
Từ đồng nghĩa
- Inventivité (danh từ giống cái): óc sáng chế, tính sáng tạo.
- Imagination (danh từ giống cái): trí tưởng tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "créativité")
Thành ngữ liên quan
- "La créativité n'a pas de limites": Sự sáng tạo là vô hạn.
- Dans l'art, on dit souvent que la créativité n'a pas de limites. (Trong nghệ thuật, người ta thường nói rằng sự sáng tạo là vô hạn.)
danh từ giống cái
- năng lực sáng tạo