crécelle

Học thuật
Thân thiện
crécelle

Une vieille dame a une voix de crécelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Con quay gỗ: Một đồ chơi bằng gỗ thường phát ra âm thanh khi quay.
    • Người nói luôn mồm: (Nghĩa bóng, ít dùng) Chỉ một người nói nhiều liên tục, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'enfant faisait tourner sa crécelle. (Đứa trẻ đang quay con quay gỗ của .)
    • Il parle sans arrêt, c'est une vraie crécelle ! (Anh ta nói không ngừng, đúngmột người nói luôn mồm!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voix de crécelle": Giọng nói the thé, chói tai.
    • Elle a une voix de crécelle très désagréable. ( ấy có một giọng nói the thé rất khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Créceler (động từ, hiếm): Phát ra tiếng kêu như con quay gỗ; nói liên tục.
  • Crécellier (danh từ, hiếm): Người chế tạo hoặc bán .
Từ đồng nghĩa
  • Pour le jouet (nghĩa 1): toupie (con quay), hochet (đồ chơi lúc lắc cho trẻ nhỏ).
  • Pour la personne (nghĩa 2): moulin à paroles (người nói nhiều), bavard (người hay nói).
Thành ngữ liên quan
  • Faire la crécelle: (Thành ngữ ) Nói liên tục, nói không ngừng.
    • Arrête de faire la crécelle, laisse les autres parler ! (Đừng nói liên tục nữa, hãy để người khác nói đi!)
crécelle

Une vieille dame a une voix de crécelle.

danh từ giống cái
  1. con quay gỗ
  2. người nói luôn mồm
    • voix de crécelle
      tiếng the thé