crédible

Học thuật
Thân thiện
crédible

Il présente un argument crédible pour convaincre le jury.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng tin, tin được: Dùng để mô tả một người, một thông tin, một lời giải thích hoặc một nguồn tin có vẻ hợp lý, chân thực có thể khiến người khác tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son explication semble crédible. (Lời giải thích của anh ấy có vẻ đáng tin.)
    • Nous avons besoin d'un témoin crédible. (Chúng tôi cần một nhân chứng đáng tin cậy.)
    • Cette nouvelle n'est pas crédible. (Tin tức này không đáng tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose crédible": Làm cho cái gì đó có vẻ đáng tin.

    • Les détails du récit le rendent crédible. (Những chi tiết của câu chuyện làm cho có vẻ đáng tin.)
  • "Peu crédible": Ít đáng tin, khó tin.

    • Son alibi est peu crédible. (Lời khai ngoại phạm của anh ta rất khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Crédibilité (danh từ): Tính đáng tin, độ tin cậy.

    • La crédibilité de ce journal est reconnue. (Độ tin cậy của tờ báo này được công nhận.)
  • Incroyable (tính từ): Không thể tin được, lạ thường (nghĩa đối lập hoặc nhấn mạnh).

    • C'est une histoire incroyable ! (Đómột câu chuyện không thể tin được!)
Từ đồng nghĩa
  • Vraisemblable: Có vẻ đúng, hợp lý.
  • Fiable: Đáng tin cậy (thường dùng cho người hoặc thiết bị).
  • Convaincant: sức thuyết phục.
Từ trái nghĩa
  • Incroyable: Không thể tin được.
  • Invraisemblable: Không hợp lý, khó xảy ra.
  • Douteux: Đáng ngờ.
crédible

Il présente un argument crédible pour convaincre le jury.

tính từ
  1. đáng tin, tin được