créoliser
Học thuậtThân thiện
Le linguiste explique comment une langue peut se créoliser au contact d'autres langues.
Định nghĩa
- Động từ:
- Crêon hóa, hải ngoại hóa: Chỉ quá trình một ngôn ngữ, văn hóa hoặc xã hội phát triển thành hoặc chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của một creole (ngôn ngữ creole). Điều này thường xảy ra thông qua sự tiếp xúc, pha trộn và biến đổi giữa các nền văn hóa, ngôn ngữ khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh thuộc địa hoặc hải ngoại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- La langue s'est créolisée au contact des colons et des esclaves. (Ngôn ngữ đã bị crêon hóa do tiếp xúc với những người thực dân và nô lệ.)
- Certains plats traditionnels se sont créolisés en intégrant des épices locales. (Một số món ăn truyền thống đã được hải ngoại hóa bằng cách kết hợp các gia vị địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se créoliser" (dạng phản thân): Tự crêon hóa, trải qua quá trình crêon hóa.
- Une culture peut se créoliser lorsqu'elle est transplantée dans un nouvel environnement. (Một nền văn hóa có thể tự crêon hóa khi nó được di chuyển đến một môi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Créolisation (danh từ giống cái): Sự crêon hóa, quá trình crêon hóa.
- La créolisation est un phénomène linguistique et culturel complexe. (Sự crêon hóa là một hiện tượng ngôn ngữ và văn hóa phức tạp.)
- Créole (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Creole, ngôn ngữ creole.
- La cuisine créole est très épicée. (Ẩm thực creole rất cay.)
Từ đồng nghĩa
- Métisser: Lai tạo, pha trộn (thường dùng cho văn hóa hoặc chủng tộc).
- Hybrider: Lai ghép, kết hợp.
Từ trái nghĩa
- Purifier: Thanh lọc, làm cho thuần khiết (về văn hóa, ngôn ngữ).
- Standardiser: Chuẩn hóa.
Le linguiste explique comment une langue peut se créoliser au contact d'autres langues.
động từ
- crêon hóa, hải ngoại hóa