crépitant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lốp đốp, lẹt đẹt: Dùng để mô tả một âm thanh nhỏ, khô và liên tục, giống như tiếng nổ lách tách.
- (Thực vật học, Y học) Nổ: Trong các lĩnh vực chuyên ngành, từ này mô tả hiện tượng hoặc vật thể phát ra âm thanh hoặc có hành vi giống như nổ, chẳng hạn như một số loại quả hoặc âm thanh trong phổi khi khám bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le feu de bois était crépitant. (Ngọn lửa củi cháy lốp đốp.)
- On entendait un bruit crépitant venant de la cuisine. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng động lẹt đẹt phát ra từ nhà bếp.)
- Le médecin a détecté des râles crépitants aux poumons. (Bác sĩ phát hiện thấy tiếng ran nổ trong phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương mô tả: Thường được dùng để tăng tính hình tượng và sống động cho cảnh vật hoặc âm thanh.
- La pluie crépitante sur les vitres. (Cơn mưa rơi lẹt đẹt trên cửa kính.)
- Trong y học: "Râles crépitants" là một thuật ngữ chỉ một loại âm thanh bất thường nghe được qua ống nghe, thường liên quan đến các vấn đề ở phổi.
Biến thể và từ gần giống
- Crépitement (danh từ giống đực): Tiếng nổ lách tách, tiếng lốp đốp.
- Le crépitement des étincelles. (Tiếng lách tách của những tia lửa.)
- Crépiter (nội động từ): Kêu lốp đốp, lách tách.
- Les grains de maïs crépitent dans la poêle. (Những hạt ngô nổ lốp đốp trong chảo.)
Từ đồng nghĩa
- Pétillant: Lách tách, sủi bọt (thường dùng cho nước có ga hoặc âm thanh tương tự).
- Grésillant: Rè rè, xèo xèo (thường dùng cho âm thanh của dầu mỡ nóng hoặc nhiễu sóng).
Thành ngữ liên quan
- Faire crépiter (cụm động từ): Làm cho kêu lách tách, thường dùng trong nấu ăn.
- Faire crépiter des lardons dans une poêle. (Làm cho những miếng thịt muối xông khói nổ lách tách trong chảo.)
tính từ
- lốp đốp, lẹt đẹt
- (thực vật học, y học) nổ
- Fruits crépitantsquả nổ (khi nứt)