crétinisant

Học thuật
Thân thiện
crétinisant

L'écran crétinisant abrutit les enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm cho đần độn, đần độn hóa: "crétinisant" mô tả một thứ đó tác động làm suy giảm trí tuệ, khiến một người trở nên ngu ngốc hoặc đần độn hơn. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh phê phán về mặt văn hóa, xã hội hoặc khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce programme télévisé est d’une stupidité crétinisante. (Chương trình truyền hình này sự ngu ngốc mang tính đần độn hóa.)
    • Il critique les effets crétinisants des réseaux sociaux. (Anh ấy chỉ trích những tác động đần độn hóa của mạng xã hội.)
    • Une politique crétinisante qui méprise l’intelligence des citoyens. (Một chính sách đần độn hóa, coi thường trí tuệ của người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phê bình văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích hoặc bình luận phê phán những hiện tượng được cho là làm thui chột tư duy.

    • La littérature de gare est souvent qualifiée de crétinisante par les intellectuels. (Văn học giải trí thường bị giới trí thức đánh giá tính chất đần độn hóa.)
  • Dùng trong bối cảnh khoa học hoặc y tế (ít phổ biến hơn): Có thể ám chỉ một chất hoặc tác nhân gây hại cho sự phát triển trí não.

    • Certaines substances toxiques ont un effet crétinisant sur le fœtus. (Một số chất độc tác động đần độn hóa lên thai nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crétiniser (động từ): làm cho đần độn, khiến ai đó trở nên ngu ngốc.

    • Ces émissions abrutissantes finissent par crétiniser le public. (Những chương trình ngớ ngẩn đó cuối cùng sẽ làm đần độn khán giả.)
  • Crétin (danh từ): người đần độn, kẻ ngốc nghếch.

  • Crétinisme (danh từ): chứng đần độn (trong y học); sự ngu xuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Abrêtissant: làm cho ngu đần, ngớ ngẩn đi.
  • Abrutissant: làm cho đần độn, u mê đi (nhấn mạnh vào việc làm mụ mị đi).
  • Stupéfiant: (theo nghĩa bóng) làm sửng sốt, choáng váng quá ngớ ngẩn.
Từ trái nghĩa
  • Épanouissant: làm nở rộ, làm phát triển (trí tuệ, nhân cách).
  • Stimulant: kích thích, khuyến khích (tư duy).
  • Enrichissant: làm giàu có, bồi bổ (về trí tuệ hoặc văn hóa).
crétinisant

L'écran crétinisant abrutit les enfants.

tính từ
  1. làm cho đần độn, đần độn hóa