crétiniser

Học thuật
Thân thiện
crétiniser

On le laisse regarder la télévision toute la journée, ça ne peut que le crétiniser.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho đần độn, đần độn hóa: Hành động khiến một người trở nên ngu ngốc, kém thông minh, mất khả năng suy nghĩ sáng suốt. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Regarder la télévision pendant des heures peut crétiniser. (Xem tivi hàng giờ có thể làm cho người ta đần độn đi.)
    • Il ne faut pas laisser ces mauvaises habitudes te crétiniser. (Đừng để những thói quen xấu đó làm con đần độn đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire crétiniser": Tự để mình bị làm cho đần độn đi.
    • À force de ne plus lire, il s'est fait crétiniser. ( không đọc sách nữa, anh ta đã tự làm mình đần độn đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crétin (danh từ): người đần độn, ngốc nghếch.
    • Arrête de faire le crétin ! (Đừng làm trò ngốc nữa!)
  • Crétinerie (danh từ): hành động ngu ngốc, lời nói ngớ ngẩn.
    • Il a encore dit une crétinerie. (Hắn ta lại nói một câu ngớ ngẩn.)
  • Crétinisme (danh từ): tình trạng đần độn.
    • Son crétinisme est consternant. (Tình trạng đần độn của hắn thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Abêtir: làm cho ngu đần, ngớ ngẩn đi.
  • Hébéter: làm cho đờ đẫn, ngây ngô.
  • Stupéfier: làm cho sửng sốt, choáng váng (có thể dẫn đến trạng thái đờ đẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "crétiniser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crétiniser")

crétiniser

On le laisse regarder la télévision toute la journée, ça ne peut que le crétiniser.

ngoại động từ
  1. (thân mật) làm cho đần độn, đần độn hóa