crétinisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Chứng độn, chứng đần độn bẩm sinh: Một tình trạng bệnh lý, thường do thiếu hụt hormone tuyến giáp từ khi mới sinh hoặc từ thời thơ ấu, dẫn đến chậm phát triển thể chất và tinh thần nghiêm trọng.
- Sự đần độn, sự ngu si (nghĩa thông tục, xúc phạm): Cách dùng thông tục, mang tính miệt thị để chỉ sự ngu ngốc, thiếu thông minh một cách trầm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le crétinisme était autrefois fréquent dans les régions carencées en iode. (Chứng độn trước đây thường gặp ở những vùng thiếu i-ốt.)
- Il a traité son adversaire de crétinisme, ce qui était très insultant. (Hắn đã gọi đối thủ của mình là đồ đần độn, điều đó rất xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crétinisme endémique": chứng độn địa phương, liên quan đến tình trạng thiếu i-ốt trong một cộng đồng.
- Les programmes de supplémentation en sel ont pratiquement éliminé le crétinisme endémique. (Các chương trình bổ sung i-ốt vào muối đã gần như loại bỏ được chứng độn địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Crétin, crétine (danh từ): người đần độn, kẻ ngu si (từ rất nặng nề, xúc phạm).
- Quel crétin ! Il a encore oublié ses clés. (Đồ ngốc! Hắn ta lại quên chìa khóa nữa rồi.)
- Crétinerie (danh từ giống cái): hành động ngu ngốc, lời nói ngu xuẩn.
- Arrête tes crétineries ! (Ngừng ngay những trò ngu ngốc của mày lại đi!)
Từ đồng nghĩa
- (Về mặt y học) Hypothyroïdie congénitale: suy giáp bẩm sinh.
- (Nghĩa thông tục) Débilité, stupidité, idiotie: sự đần độn, sự ngu ngốc, sự ngu si.
Lưu ý sử dụng
- Từ "crétinisme" và đặc biệt là "crétin" là những từ rất nặng nề và mang tính xúc phạm cao trong tiếng Pháp hiện đại khi dùng theo nghĩa thông tục. Chúng nên tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong bối cảnh y học, đây là một thuật ngữ chuyên môn nhưng cũng đang dần được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như "hypothyroïdie congénitale".
danh từ giống đực
- (y học) chứng độn
- sự đần độn, sự ngu si