cuồng chân
Định nghĩa
- Cụm từ (thường dùng trong khẩu ngữ):
- Trạng thái sốt ruột, nóng lòng muốn đi hoặc muốn rời khỏi một nơi nào đó: "cuồng chân" diễn tả cảm giác bồn chồn, không thể ngồi yên, muốn đứng dậy và đi ngay lập tức.
- Cảm giác mệt mỏi, đau nhức chân do đi lại nhiều: "cuồng chân" cũng chỉ tình trạng chân tay rã rời, muốn nghỉ ngơi sau khi di chuyển quá lâu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (sốt ruột muốn đi):
- Ngồi đợi suốt hai tiếng, tôi bắt đầu cuồng chân muốn về nhà. (Tôi cảm thấy nóng lòng, không thể chờ thêm được nữa.)
- Bọn trẻ cuồng chân lắm rồi, chúng ta đi thôi! (Bọn trẻ rất sốt ruột, muốn rời khỏi chỗ này ngay.)
Nghĩa 2 (đau nhức chân):
- Đi bộ cả ngày, tôi cuồng chân không thể bước thêm bước nào. (Chân tôi mỏi nhừ, không còn sức để đi tiếp.)
- Sau chuyến leo núi, ai cũng cuồng chân, chỉ muốn nằm nghỉ. (Mọi người đều mệt mỏi đến rã rời chân tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuồng chân cuồng tay": trạng thái bồn chồn, không yên, muốn cử động liên tục.
- Anh ấy cuồng chân cuồng tay khi ngồi trong phòng họp quá lâu. (Anh ấy không thể ngồi yên, liên tục cử động chân tay vì sốt ruột.)
"cuồng chân vì chờ đợi": sự sốt ruột cụ thể do phải chờ đợi lâu.
- Cô ấy cuồng chân vì chờ đợi bạn đến muộn. (Cô ấy nóng lòng, muốn đi ngay vì phải chờ lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Sốt ruột (tính từ): trạng thái lo lắng, nóng lòng.
- Tôi sốt ruột chờ tin tức từ con. (Tôi lo lắng, nóng lòng muốn biết tin.)
Bồn chồn (tính từ): không yên lòng, lo lắng.
- Anh ấy bồn chồn đứng ngồi không yên. (Anh ấy lo lắng, không thể ở yên một chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Nóng lòng: muốn làm gì đó ngay lập tức.
- Sốt sắng: hăng hái, muốn hành động ngay.
- Mỏi chân: cảm giác đau nhức ở chân sau khi đi lại nhiều.
Thành ngữ liên quan
- Cuồng chân đứng ngồi không yên: trạng thái bồn chồn, không thể giữ yên tư thế.
- Trước giờ thi, thí sinh cuồng chân đứng ngồi không yên. (Các thí sinh rất lo lắng, không thể ngồi yên được.)