cuộng

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần thân rỗng của cây (thường rau): "cuộng" chỉ phần thân hoặc cọng của một số loại rau, củ, cấu trúc rỗng bên trong, thường phần nối liền giữa rễ hoặc hoa.
    • Cọng rau rỗng ruột: Đặc biệt dùng để chỉ các loại rau thân xốp, nhẹ, như rau muống, rau cần, hoặc các loại cây họ hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuộng rau muống này giòn ngon. (Phần thân rỗng của rau muống độ giòn hương vị hấp dẫn.)
    • Bỏ cuộng đi, chỉ lấy thôi. (Loại bỏ phần thân rỗng, chỉ giữ lại phần để sử dụng.)
    • Cuộng hành thường được dùng để trang trí món ăn. (Phần thân trắng rỗng của hành thường được cắt nhỏ làm đẹp món.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuộng rau": cụm từ chỉ phần thân rỗng của rau, thường được dùng trong nấu ăn hoặc chế biến.

    • Luộc cuộng rau trước khi xào để giữ độ giòn. (Chần qua phần thân rỗng trước khi xào để duy trì độ giòn.)
  • "cuộng hành": phần thân trắng, rỗng của cây hành.

    • Cuộng hành thái nhỏ cho vào nước dùng sẽ thơm. (Phần thân rỗng của hành thái nhỏ thêm vào nước dùng sẽ tạo mùi thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cọng (danh từ): phần thân dài, mảnh của cây, có thể đặc hoặc rỗng, nhưng thường không nhấn mạnh tính rỗng.

    • Cọng rau muống dài xanh. (Phần thân rau muống dài màu xanh.)
  • Thân (danh từ): phần chính của cây, có thể đặc hoặc rỗng, bao gồm cả cuộng.

    • Thân cây sen nhiều lỗ khí. (Phần thân cây sen nhiều khoảng trống bên trong.)
Từ đồng nghĩa
  • Cọng: phần thân dài của cây, dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Ống: chỉ phần rỗng, hình trụ, thường dùng cho các vật thể nhân tạo, nhưng cũng có thể so sánh với cuộng tự nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Cuộng rau, rau: chỉ từng bộ phận riêng lẻ của rau, thường dùng trong ngữ cảnh phân loại hoặc chế biến.
    • Nhặt sạch cuộng rau, rau trước khi nấu. (Lọc bỏ phần thân rỗng không dùng đến trước khi nấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cuộng
Trước khi nấu, bạn nên tước bỏ phần cuộng già của rau.