cu-lông
Định nghĩa
- Danh từ (vật lý, điện học):
- Đơn vị đo điện lượng: "cu-lông" là đơn vị đo lượng điện tích trong hệ đo lường quốc tế (SI), ký hiệu là C. Một cu-lông tương ứng với lượng điện tích được vận chuyển bởi dòng điện một ampe trong một giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Một cu-lông tương đương với lượng điện tích của khoảng 6,24 × 10¹⁸ electron. (Một cu-lông là đơn vị đo điện tích lớn, dùng trong các tính toán vật lý.)
- Pin điện thoại có dung lượng 3000 mili-ampe-giờ, tức là khoảng 10.800 cu-lông. (Dung lượng pin được quy đổi từ ampe-giờ sang cu-lông để đo điện tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cu-lông trên mét vuông" (C/m²): đơn vị đo mật độ điện tích bề mặt.
- Mật độ điện tích bề mặt của tụ điện là 5 cu-lông trên mét vuông. (Lượng điện tích phân bố trên một đơn vị diện tích.)
"hằng số cu-lông": hằng số vật lý trong định luật Cu-lông, mô tả lực tương tác giữa các điện tích.
- Hằng số cu-lông có giá trị xấp xỉ 8,99 × 10⁹ N·m²/C². (Hằng số này dùng để tính lực điện giữa hai điện tích điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Micro-cu-lông (µC): một phần triệu cu-lông, thường dùng trong các mạch điện nhỏ.
- Tụ điện tích trữ 100 micro-cu-lông điện tích. (Một lượng điện tích rất nhỏ, thích hợp cho thiết bị điện tử.)
Mili-cu-lông (mC): một phần nghìn cu-lông.
- Dòng điện xung có thể mang điện tích vài mili-cu-lông. (Đơn vị trung gian giữa cu-lông và micro-cu-lông.)
Từ đồng nghĩa
- Coulomb (tên gốc tiếng Pháp, dùng trong văn bản khoa học quốc tế).
- Đơn vị điện tích (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng mô tả chức năng của cu-lông).
Thành ngữ liên quan
- Định luật Cu-lông: định luật vật lý mô tả lực tương tác giữa hai điện tích điểm, đặt theo tên nhà vật lý người Pháp Charles-Augustin de Coulomb.
- Định luật Cu-lông giải thích lực hút hoặc đẩy giữa các điện tích. (Định luật này là nền tảng của tĩnh điện học.)