cubelike
Tính từ: Có hình dạng giống như một khối lập phương.
Cách dùng: "Cubelike" được dùng để mô tả một vật thể, không gian, hoặc cấu trúc có các đặc điểm hình học tương tự như một khối lập phương (cube), tức là có sáu mặt vuông bằng nhau và các góc vuông. Từ này thường mang tính mô tả trực quan, nhấn mạnh vào hình dạng hơn là kích thước hoặc chất liệu.
- (Tòa nhà có thiết kế giống khối lập phương, khiến nó trông như một viên xúc xắc khổng lồ.)
- (Cô ấy đặt một chiếc bình thủy tinh có hình dạng giống khối lập phương lên bàn.)
- (Đầu của robot có hình dạng giống khối lập phương, với các cạnh sắc và bề mặt phẳng.)
- "cubelike structure": cấu trúc dạng khối lập phương, thường dùng trong kiến trúc hoặc kỹ thuật.
- The museum's cubelike structure attracted many visitors. (Cấu trúc dạng khối lập phương của bảo tàng đã thu hút nhiều du khách.)
- "cubelike shape": hình dạng giống khối lập phương, dùng trong mô tả hình học.
- The crystal had a nearly perfect cubelike shape. (Tinh thể có hình dạng gần như hoàn hảo giống khối lập phương.)
- Cube (danh từ): khối lập phương.
- He drew a cube on the board. (Anh ấy vẽ một khối lập phương lên bảng.)
- Cubic (tính từ): thuộc về khối lập phương, có dạng lập phương (thường dùng trong toán học hoặc khoa học).
- The container has a cubic volume of one meter. (Thùng chứa có thể tích lập phương một mét.)
- Cubiform (tính từ): có dạng khối lập phương (từ đồng nghĩa hiếm hơn).
- The cubiform box fit perfectly into the shelf. (Chiếc hộp có dạng khối lập phương vừa khít với kệ.)
- Cube-shaped: có hình dạng khối lập phương.
- The cube-shaped building was easy to recognize. (Tòa nhà hình khối lập phương rất dễ nhận ra.)
- Cubic: thuộc về khối lập phương (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc toán học).
- The cubic room had equal length, width, and height. (Căn phòng hình lập phương có chiều dài, chiều rộng và chiều cao bằng nhau.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cubelike". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to look": - to be cubelike: có dạng giống khối lập phương. - The sculpture is cubelike in appearance. (Tác phẩm điêu khắc có hình dạng giống khối lập phương.) - to look cubelike: trông giống khối lập phương. - The box looks cubelike from a distance. (Chiếc hộp trông giống khối lập phương từ xa.)
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cubelike".