cuboidal

cuboidal

A child stacks colorful cuboidal blocks on the floor.

Định nghĩa

Tính từ: - hình dạng giống như một khối lập phương hoặc hình hộp chữ nhật: "cuboidal" mô tả một vật thể hình dạng ba chiều với các mặt phẳng các góc vuông, tương tự như một khối vuông hoặc hình hộp. - Thuộc về hoặc liên quan đến xương hình khối (trong giải phẫu học): Trong ngành giải phẫu, "cuboidal" còn dùng để chỉ xương hình khốibàn chân (xương cuboid).

dụ sử dụng
  • (Các tế bào trong ống thận hình dạng khối lập phương, giúp hỗ trợ quá trình hấp thụ.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà hình khối hộp với các cạnh sắc bề mặt phẳng.)
  • (Xương hình khốibàn chân cung cấp sự ổn định khi đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học tế bào: "cuboidal epithelium" (biểu mô hình khối) một loại các tế bào hình khối, thường thấytuyến nội tiết ống thận.
    • The cuboidal epithelium lines the ducts of many glands. (Biểu mô hình khối lót trong các ống dẫn của nhiều tuyến.)
  • Trong hình học: "cuboidal" có thể dùng thay thế cho "cuboid" (hình hộp chữ nhật) khi mô tả các vật thể sáu mặt phẳng.
    • The container has a cuboidal shape, making it easy to stack. (Thùng chứa hình dạng khối hộp, giúp dễ dàng xếp chồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuboid (danh từ/tính từ): hình hộp chữ nhật; thuộc về hình hộp.
    • A cuboid has six rectangular faces. (Một hình hộp chữ nhật sáu mặt hình chữ nhật.)
  • Cube (danh từ): khối lập phương.
    • A dice is a perfect cube. (Một viên xúc xắc một khối lập phương hoàn hảo.)
  • Cubical (tính từ): thuộc về khối lập phương, hình dạng khối lập phương.
    • The room has a cubical layout. (Căn phòng bố cục hình khối lập phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Cubic: hình dạng khối lập phương.
  • Cube-shaped: hình dạng khối vuông.
  • Rectangular: hình chữ nhật (dùng trong ngữ cảnh hình hộp chữ nhật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cuboidal". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ chuyên ngành như: - cuboidal epithelium (biểu mô hình khối) - cuboidal cell (tế bào hình khối)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "cuboidal". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc hình học.