cuckoldom

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng của người chồng bị vợ ngoại tình: "Cuckoldom" chỉ trạng thái hoặc tình cảnh của một người đàn ông đã kết hôn khi vợ của anh ta phản bội bằng việc ngoại tình. Từ này nhấn mạnh vào vị thế sự xấu hổ của người chồng trong tình huống đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The play explores the themes of jealousy and cuckoldom. (Vở kịch khám phá các chủ đề ghen tuông tình trạng chồng bị cắm sừng.)
    • He lived in silent cuckoldom for years before discovering the truth. (Anh ta sống trong cảnh bị cắm sừng thầm lặng nhiều năm trước khi phát hiện ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the shame of cuckoldom": nỗi nhục của việc bị vợ phản bội.
    • In some historical contexts, the shame of cuckoldom was considered a deep social stain. (Trong một số bối cảnh lịch sử, nỗi nhục của việc bị cắm sừng được coi một vết nhơ xã hội sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuckold (n): người chồng bị vợ ngoại tình.

    • He was portrayed as the classic cuckold in the story. (Anh ta được miêu tả như một anh chồng bị cắm sừng điển hình trong câu chuyện.)
  • Cuckoldry (n): hành vi ngoại tình của người vợ khiến chồng bị cắm sừng; thường dùng thay thế cho "cuckoldom".

    • The novel is a study of betrayal and cuckoldry. (Cuốn tiểu thuyết một nghiên cứu về sự phản bội cảnh chồng bị cắm sừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marital betrayal: sự phản bội trong hôn nhân (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành riêng cho người chồng).
  • Wife's infidelity: sự không chung thủy của người vợ.
Noun
  1. Anh chồng bị cắm sừng