cuckoldry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cắm sừng chồng: Hành vi của một người vợ ngoại tình, khiến cho người chồng trở thành "kẻ bị cắm sừng" (cuckold) mà không hay biết.
- Tình trạng bị vợ phản bội: Trạng thái của người đàn ông có vợ không chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The play explores themes of jealousy and cuckoldry. (Vở kịch khai thác các chủ đề về sự ghen tuông và việc cắm sừng chồng.)
- He was humiliated by the public revelation of his wife's cuckoldry. (Anh ta bị sỉ nhục bởi sự tiết lộ công khai về việc vợ anh ta cắm sừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an act of cuckoldry": một hành vi/hành động cắm sừng.
- The king saw the knight's affair with the queen as a direct act of cuckoldry. (Nhà vua coi chuyện ngoại tình của hiệp sĩ với hoàng hậu là một hành động cắm sừng trực tiếp.)
- Trong văn học và kịch cổ điển, cuckoldry thường là một chủ đề bi hài kịch, nơi người chồng bị lừa dối và trở thành trò cười.
Biến thể và từ gần giống
- Cuckold (n): người chồng bị vợ cắm sừng.
- In the story, the old merchant is the unwitting cuckold. (Trong câu chuyện, ông lái buôn già là người chồng bị cắm sừng mà không hề hay biết.)
- Cuckold (v): làm cho (ai đó) trở thành người chồng bị cắm sừng.
- The villain sought to cuckold his rival. (Kẻ phản diện tìm cách làm cho đối thủ của hắn bị cắm sừng.)
Từ đồng nghĩa
- Adultery (n): tội ngoại tình, ngoại tình (nghĩa rộng hơn, chỉ chung việc một người đã kết hôn quan hệ với người không phải vợ/chồng mình).
- Infidelity (n): sự không chung thủy, phản bội (nghĩa rộng, không chỉ dành riêng cho người chồng).
Thành ngữ liên quan
- To wear the horns: (thành ngữ cổ, ẩn dụ) bị cắm sừng.
- The character in the comedy is unaware that he is wearing the horns. (Nhân vật trong vở hài kịch không biết rằng mình đang bị cắm sừng.)
Noun
- Việc cắm sừng chồng