cuddly

cuddly

A child hugs a cuddly teddy bear before bedtime.

Định nghĩa

Tính từ: dễ thương đến mức muốn ôm ấp, âu yếm; mềm mại đáng yêu, thường dùng để miêu tả đồ chơi, thú nhồi bông, hoặc động vật/em bé có vẻ ngoài khiến người ta muốn ôm vào lòng.

dụ sử dụng
  • (Em bé thật đáng yêu, khiến ai cũng muốn ôm.)
  • (Tôi đã mua một con gấu bông dễ thương cho cháu gái.)
  • (Con mèo của tôi rất thích được ôm ấp vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuddly toy": đồ chơi mềm, thường thú nhồi bông, dùng để ôm.
    • She sleeps with her favorite cuddly toy every night. ( ấy ngủ cùng với món đồ chơi ôm ấp yêu thích mỗi đêm.)
  • "cuddly person": người tính cách hoặc ngoại hình dễ gần, thích ôm ấp người khác.
    • He is a cuddly person who always gives warm hugs. (Anh ấy người dễ thương, luôn dành những cái ôm ấm áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuddle (động từ): ôm ấp, âu yếm.
    • They love to cuddle on the couch. (Họ thích ôm nhau trên ghế sofa.)
  • Cuddlesome (tính từ): dễ thương, thích được ôm (từ đồng nghĩa hiếm gặp).
    • The cuddlesome puppy won everyone's heart. (Chú chó con dễ thương đã chiếm được trái tim mọi người.)
  • Cuddly toy (danh từ ghép): thú nhồi bông.
Từ đồng nghĩa
  • Huggable: đáng ôm, dễ ôm.
  • Snuggly: mềm mại, ấm áp, dễ chịu khi ôm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cuddly". Tuy nhiên, có thể sử dụng cấu trúc: - Cuddle up to someone: nép vào lòng ai đó để được ôm ấp. - The child cuddled up to his mother. (Đứa trẻ nép vào lòng mẹ để được ôm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cuddly".