cuff
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
cuff
cuff
Từ gần giống
caff
guff
cafe
cf
cfo
coif
gaff
kaff
quaff
quiff
cave
cavy
caw
coffea
coffee
coiffe
cough
cove
cow
cv
cva
gaffe
goof
go off
go-off
guffaw
kef
keif
khufu
kief
kuvi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...