cull out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chọn lọc, loại bỏ những phần không mong muốn: "cull out" có nghĩa là lựa chọn những phần tử tốt nhất hoặc mong muốn nhất từ một nhóm, đồng thời loại bỏ những phần tử không phù hợp. Hành động này thường được thực hiện một cách có chủ đích để nâng cao chất lượng hoặc hiệu quả của tập hợp còn lại.
Ví dụ sử dụng
- (Biên tập viên đã chọn lọc những bài báo hay nhất từ hàng trăm bài nộp.)
- (Chúng ta cần loại bỏ thông tin lỗi thời khỏi cơ sở dữ liệu.)
- (Ủy ban đã loại bỏ những ứng viên yếu nhất trong vòng đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cull out from": chọn lọc từ một nguồn cụ thể.
- The researcher culled out relevant data from the extensive archives. (Nhà nghiên cứu đã chọn lọc dữ liệu liên quan từ các kho lưu trữ đồ sộ.)
- "cull out for": chọn lọc nhằm mục đích cụ thể.
- The farmer culled out the healthiest calves for breeding. (Người nông dân đã chọn lọc những con bê khỏe mạnh nhất để nhân giống.)
Biến thể và từ gần giống
- Cull (động từ): chọn lọc, loại bỏ (thường dùng độc lập, không cần "out").
- The zoo had to cull some animals due to overpopulation. (Sở thú phải loại bỏ một số động vật do quá tải.)
- Culling (danh động từ): quá trình chọn lọc hoặc loại bỏ.
- The culling of weak plants helps the garden thrive. (Việc loại bỏ cây yếu giúp khu vườn phát triển mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Select: chọn lựa (mang tính trung lập hơn, không nhấn mạnh việc loại bỏ).
- She selected the best apples from the basket. (Cô ấy đã chọn những quả táo ngon nhất từ giỏ.)
- Winnow: sàng lọc, tách riêng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ).
- The company winnowed out the unqualified applicants. (Công ty đã sàng lọc những ứng viên không đủ điều kiện.)
- Eliminate: loại bỏ (nhấn mạnh việc vứt bỏ hoàn toàn).
- The coach eliminated the weakest players from the team. (Huấn luyện viên đã loại bỏ những cầu thủ yếu nhất khỏi đội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut out: loại bỏ, cắt bỏ (thường dùng với vật thể hoặc thói quen).
- You should cut out sugar from your diet. (Bạn nên loại bỏ đường khỏi chế độ ăn uống.)
- Pick out: chọn ra (mang tính chọn lọc đơn giản, không nhất thiết loại bỏ).
- He picked out a red shirt from the pile. (Anh ấy đã chọn một chiếc áo sơ mi đỏ từ đống quần áo.)
Thành ngữ liên quan
- Separate the wheat from the chaff: tách cái tốt khỏi cái xấu.
- The exam was designed to separate the wheat from the chaff among the students. (Bài kiểm tra được thiết kế để tách học sinh giỏi khỏi học sinh kém.)