cultivatable
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thể canh tác được: Dùng để mô tả đất đai hoặc khu vực có khả năng được trồng trọt, canh tác một cách hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Người nông dân hài lòng khi thấy mảnh đất vẫn có thể canh tác được sau hạn hán.)
- (Chỉ những khu vực có thể canh tác được mới được chọn cho dự án nông nghiệp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultivatable land": đất có thể canh tác.
- The government provided subsidies for farmers to improve cultivatable land. (Chính phủ cung cấp trợ cấp cho nông dân để cải thiện đất có thể canh tác.)
- "cultivatable soil": đất trồng trọt được.
- The region's cultivatable soil is rich in nutrients. (Đất trồng trọt được của khu vực này rất giàu dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cultivate (động từ): canh tác, trồng trọt.
- They cultivate rice in the fields. (Họ trồng lúa trên cánh đồng.)
- Cultivation (danh từ): sự canh tác, trồng trọt.
- The cultivation of crops requires careful planning. (Việc trồng trọt cây trồng đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
- Cultivator (danh từ): máy xới đất, người canh tác.
- The farmer used a cultivator to prepare the soil. (Người nông dân dùng máy xới đất để chuẩn bị đất.)
Từ đồng nghĩa
- Arable: có thể cày cấy, có thể canh tác.
- The arable land was vast and productive. (Đất canh tác rộng lớn và màu mỡ.)
- Tillage: có thể cày xới (đất).
- The tillable fields were ready for planting. (Những cánh đồng có thể cày xới đã sẵn sàng để trồng trọt.)
Thành ngữ liên quan
- "The land is cultivatable": Đất có thể canh tác.
- After the flood, the land remained cultivatable with proper drainage. (Sau trận lũ, đất vẫn có thể canh tác được nếu có hệ thống thoát nước phù hợp.)