culture
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
culture
culture
Words Mentioning "culture"
bản địa
bảo tồn
biệt phái
cách tân
cằn cỗi
ca trù
cấy
Chăm
chiêng
Hoà Bình
học vấn
khoe khoang
kiến trúc
lai căng
lân
lịch sử
mõ
Mường
nhân văn
Nhà Tây Sơn
nhà văn hóa
nuôi cấy
đồi tệ
quần áo
Tây Bắc
Thái
Thanh Hoá
Thời Đại Hùng Vương
văn hóa
văn học
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...