cumberland mountains
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Dãy núi Cumberland: "cumberland mountains" là một dãy núi nằm ở phía tây nam của dãy núi Appalachians tại Hoa Kỳ. Đây là một phần của hệ thống núi Appalachian, trải dài qua các tiểu bang Kentucky, Tennessee, Virginia và West Virginia.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Cumberland nổi tiếng với vẻ đẹp thiên nhiên và các mỏ than.)
- (Đi bộ đường dài qua dãy núi Cumberland mang đến những cảnh quan ngoạn mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Cumberland Plateau": Cao nguyên Cumberland, một vùng cao nguyên rộng lớn liên quan đến dãy núi này.
- The Cumberland Plateau is a major geological feature of the region. (Cao nguyên Cumberland là một đặc điểm địa chất chính của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Cumberland (danh từ riêng): Tên của một quận, một con sông hoặc một vùng đất liên quan đến dãy núi này.
- The Cumberland River flows through Tennessee. (Sông Cumberland chảy qua Tennessee.)
Cumberland Gap (danh từ riêng): Một con đèo lịch sử xuyên qua dãy núi Cumberland.
- The Cumberland Gap was a vital passage for early settlers. (Đèo Cumberland là một lối đi quan trọng cho những người định cư đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Appalachian Mountains (danh từ riêng): Dãy núi Appalachian, hệ thống núi lớn hơn mà dãy Cumberland là một phần.
- The Appalachian Mountains stretch from Canada to Alabama. (Dãy núi Appalachian trải dài từ Canada đến Alabama.)
Các cụm từ liên quan
- "to cross the Cumberland Mountains": Vượt qua dãy núi Cumberland.
- The pioneers had to cross the Cumberland Mountains to reach the west. (Những người tiên phong phải vượt qua dãy núi Cumberland để đến miền tây.)
Thành ngữ liên quan
- "over the Cumberland Mountains": Một cách nói ẩn dụ chỉ việc vượt qua khó khăn hoặc đi đến vùng đất mới.
- Their journey over the Cumberland Mountains was a test of endurance. (Cuộc hành trình của họ qua dãy núi Cumberland là một thử thách về sức chịu đựng.)