cumulatively

cumulatively

The data shows the effects cumulatively over several years.

Định nghĩa

Trạng từ: "cumulatively" có nghĩa một cách tích lũy hoặc theo cách cộng dồn, chỉ việc một cái đó tăng lên dần dần qua thời gian hoặc qua nhiều lần lặp lại, dẫn đến kết quả tổng thể lớn hơn từng phần riêng lẻ.

dụ sử dụng
  • (Tác động của ô nhiễm được cảm nhận một cách tích lũy qua nhiều năm.)
  • (Kiến thức được xây dựng một cách cộng dồn, mỗi thế hệ bổ sung vào những khám phá của quá khứ.)
  • (Lợi nhuận của công ty tăng trưởng một cách tích lũy, đạt mức kỷ lục vào cuối thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work cumulatively": hoạt động theo cách cộng dồn, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kinh tế.

    • Small daily savings work cumulatively to build a substantial fund over time. (Những khoản tiết kiệm nhỏ hàng ngày hoạt động một cách cộng dồn để xây dựng một quỹ đáng kể theo thời gian.)
  • "cumulatively speaking": nói một cách tổng thể, xét về mặt tích lũy.

    • Cumulatively speaking, the damage from the storms was far greater than initially reported. (Nói một cách tổng thể, thiệt hại từ các cơn bão lớn hơn nhiều so với báo cáo ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cumulative (tính từ): tích lũy, cộng dồn.

    • The cumulative effect of the medication became apparent after a month. (Tác dụng tích lũy của thuốc trở nên rõ rệt sau một tháng.)
  • Cumulate (động từ): tích lũy, gom góp.

    • Data cumulates over time, providing a clearer picture. (Dữ liệu tích lũy theo thời gian, mang lại một bức tranh rõ ràng hơn.)
  • Accumulatively (trạng từ): một cách tích lũy (từ đồng nghĩa gần, nhưng "accumulatively" nhấn mạnh quá trình gom góp vật chất hơn).

    • He saved money accumulatively for years to buy a house. (Anh ấy tiết kiệm tiền một cách tích lũy trong nhiều năm để mua một ngôi nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradually: một cách dần dần.
  • Progressively: một cách tiến triển, từng bước một.
  • Additively: một cách cộng thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "cumulatively", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Build up cumulatively: xây dựng một cách tích lũy. - Stress builds up cumulatively if not managed properly. (Căng thẳng tích lũy dần nếu không được quản lý đúng cách.)

Thành ngữ liên quan
  • Snowball effect: hiệu ứng quả cầu tuyết, chỉ một quá trình tăng trưởng nhanh dần, tương tự ý nghĩa của "cumulatively".
    • The small investment had a snowball effect, growing cumulatively over the years. (Khoản đầu nhỏ hiệu ứng quả cầu tuyết, phát triển một cách tích lũy qua các năm.)