cumuli
/'kju:mjuləs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mây tích: Dạng số nhiều của "cumulus", chỉ những đám mây trắng, phồng to, có đáy phẳng và thường phát triển theo chiều thẳng đứng. Chúng thường liên quan đến thời tiết đẹp nhưng cũng có thể phát triển thành mây vũ tích (cumulonimbus) mang theo mưa rào hoặc giông bão.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sky was dotted with fluffy white cumuli. (Bầu trời lốm đốm những đám mây tích trắng xốp.)
- Cumuli often form on warm, sunny afternoons. (Mây tích thường hình thành vào những buổi chiều nắng ấm.)
- The pilot navigated between the towering cumuli. (Phi công lái máy bay đi qua giữa những đám mây tích cao vút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fair-weather cumuli": Mây tích thời tiết đẹp, thường chỉ những đám mây tích nhỏ, trắng, không gây mưa, biểu tượng cho một ngày nắng đẹp.
- Only a few fair-weather cumuli drifted across the blue sky. (Chỉ vài đám mây tích thời tiết đẹp trôi nhẹ trên nền trời xanh.)
Biến thể và từ gần giống
Cumulus (n, số ít): Mây tích (dạng số ít của "cumuli").
- A single cumulus cloud cast a shadow on the field. (Một đám mây tích đơn lẻ phủ bóng lên cánh đồng.)
Cumulonimbus (n): Mây vũ tích, là dạng mây tích phát triển mạnh, rất cao và thường gây ra mưa rào, sấm chớp.
- The cumulonimbus on the horizon warned of an approaching storm. (Đám mây vũ tích ở đường chân trời báo hiệu một cơn bão đang đến.)
Từ đồng nghĩa
- Heap clouds: Mây đống (một tên gọi khác dựa trên hình dạng).
- Puffy clouds: Mây phồng/xốp (mô tả theo đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cumuli")