cung chiều

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ):
    • Trình bày, khai báo: "cung chiều" chỉ hành động đưa ra lời khai, lời trình bày trước cơ quan thẩm quyền, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính thời xưa.
    • Nộp, giao nộp: "cung chiều" cũng có nghĩanộp một vật đó (thường văn bản, chứng từ) cho cấp trên hoặcquan chức năng.
dụ sử dụng
  • Động từ (cổ):
    • Quan lại bắt dân chúng phải cung chiều sổ sách để kiểm tra. (Quan lại yêu cầu người dân nộp sổ sách để kiểm tra.)
    • Bị can đã cung chiều lời khai trước tòa. (Bị can đã trình bày lời khai trước tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung chiều văn bản": nộp các tài liệu, giấy tờ choquan chức năng.

    • Các làng xã phải cung chiều văn bản về thuế cho triều đình. (Các làng xã phải nộp giấy tờ thuế cho triều đình.)
  • "cung chiều lời khai": trình bày lời khai một cách chính thức.

    • Nhân chứng đã cung chiều lời khai đầy đủ. (Nhân chứng đã trình bày lời khai đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung (động từ): cung cấp, đưa ra.

    • Cung cấp thông tin. (Đưa ra thông tin.)
  • Chiều (động từ, cổ): theo ý, thuận theo.

    • Chiều lòng người. (Thuận theo lòng người.)
  • Cung khai (động từ, cổ): khai báo, trình bày lời khaiđồng nghĩa với "cung chiều".

    • Bị cáo đã cung khai trung thực. (Bị cáo đã khai báo trung thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Khai báo: trình bày thông tin choquan chức năng.
  • Trình bày: nói hoặc viết ra để người khác biết.
  • Nộp: giao cho cơ quan, tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • Cung chiều tận tình (cổ): khai báo đầy đủ, không giấu giếm.
    • Quan đòi hỏi dân phải cung chiều tận tình mọi việc. (Quan yêu cầu dân khai báo đầy đủ mọi việc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cung chiều"

cung chiều
Bị cáo đã cung chiều toàn bộ chứng cứ cho tòa án.